sheer
tính từB1sheer nghĩa là tuyệt đối (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
sheer là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: complete and without restriction or qualification.
Các nét nghĩa của từ sheer
- 1
tính từB1
complete and without restriction or qualification
đầy đủ và không có hạn chế hoặc trình độ chuyên môndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa absolute · downright · out-and-out · rank · right-down
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
sheer exhaustion367 lần trong kho sách
sheer desperation168 lần trong kho sách
sheer weariness188 lần trong kho sách
sheer precipice166 lần trong kho sách
sheer madness205 lần trong kho sách
sheer impossibility105 lần trong kho sách
sheer amazement165 lần trong kho sách
sheer inability75 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
not mixed with extraneous elements
không trộn lẫn với các yếu tố bên ngoàidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa plain · unmingled · unmixed
- 3
tính từB1
very steep
rất dốcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bluff · bold
Câu hỏi thường gặp về sheer
sheer nghĩa là gì?
sheer nghĩa là tuyệt đối (bản dịch máy, chưa biên tập). sheer là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: complete and without restriction or qualification.
sheer được dùng trong câu như thế nào?
It rose sheer out of the water, and its sides were almost perpendicular. (Marie Corelli, Thelma. Nguồn: Project Gutenberg #3823.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/sheer, mã đối chiếu EV-AC110E7B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng