Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

karate

danh từ (n)

B2
/kəˈrɑː.ti//kəˈrɑː.t̬i/

Karate có nghĩa là Karate là môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân, môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân, được tập luyện để thi đấu và tự vệ.

Định nghĩa Anh - Anh: A martial art using strikes with the hands and feet, practised as a sport and for self-defence.

Diễn đạt “Môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân”:karateB2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.karatedanh từ (n)[ U ]

    (Martial art)

    A martial art using strikes with the hands and feet, practised as a sport and for self-defence.

    Môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân, được tập luyện để thi đấu và tự vệ.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): karate

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: karate

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "karate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: karate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “karate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “karate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “karate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “karate”

Mục từ cốt lõi: karate: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “karate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “karate”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “karate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈrɑː.ti/; US /kəˈrɑː.t̬i/.

karate (noun): Môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân, được tập luyện để thi đấu và tự vệ.

Định nghĩa tiếng Anh: A martial art using strikes with the hands and feet, practised as a sport and for self-defence.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

karate (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

karate: Môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân, được tập luyện để thi đấu và tự vệ.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "karate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

karate (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "karate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

karate (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "karate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “karate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: karate

Hỏi đáp trọng tâm

karate nghĩa là gì (meaning & definition)?

Karate là môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân. Tên môn võ này là danh từ không đếm được. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A martial art using strikes with the hands and feet, practised as a sport and for self-defence.

Từ karate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈrɑː/), tách âm: kə-ˈrɑː-t̬i. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈrɑː.ti/; US /kəˈrɑː.t̬i/.

Từ karate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "karate" giữ vai trò từ loại là noun.

Các nét nghĩa của từ karate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: Môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân, được tập luyện để thi đấu và tự vệ.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ karate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈrɑː.ti/; US /kəˈrɑː.t̬i/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/karate, mã đối chiếu EV-D61588E5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Danh từ không đếm được khi chỉ môn võ karate. (đối chiếu 2026-10-28)