karate
danh từ (n)
Karate có nghĩa là Karate là môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân, môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân, được tập luyện để thi đấu và tự vệ.
Định nghĩa Anh - Anh: A martial art using strikes with the hands and feet, practised as a sport and for self-defence.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.karatedanh từ (n)[ U ]
(Martial art)
A martial art using strikes with the hands and feet, practised as a sport and for self-defence.
Môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân, được tập luyện để thi đấu và tự vệ.
Từ nguyên học (Etymology): karate
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: karate
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "karate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: karate
Từ vựng bậcB2→Cấu trúc & Vận dụng: “karate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “karate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “karate”
Mục từ cốt lõi: karate: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “karate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “karate”:
Gợi ý luyện tập với “karate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
karate (noun): Môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân, được tập luyện để thi đấu và tự vệ.
Định nghĩa tiếng Anh: A martial art using strikes with the hands and feet, practised as a sport and for self-defence.
karate (danh từ (n))
karate: Môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân, được tập luyện để thi đấu và tự vệ.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "karate" trong câu.
karate (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "karate" trong câu.
karate (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "karate".
Ứng dụng & Mở rộng: “karate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “karate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “karate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “karate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “karate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: karate
Hỏi đáp trọng tâmkarate nghĩa là gì (meaning & definition)?
Karate là môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân. Tên môn võ này là danh từ không đếm được. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A martial art using strikes with the hands and feet, practised as a sport and for self-defence.
Từ karate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈrɑː/), tách âm: kə-ˈrɑː-t̬i. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈrɑː.ti/; US /kəˈrɑː.t̬i/.
Từ karate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "karate" giữ vai trò từ loại là noun.
Các nét nghĩa của từ karate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: Môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân, được tập luyện để thi đấu và tự vệ.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ karate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈrɑː.ti/; US /kəˈrɑː.t̬i/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.