Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

eraser

danh từ (n)

A1
/ɪˈreɪ.zə//ɪˈreɪ.sɚ/
Biến thể:
erasers
(Số nhiều danh từ)

Eraser có nghĩa là Eraser là cục gôm dùng để xóa nét bút chì, cục gôm dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì trên giấy.

Định nghĩa Anh - Anh: An item of stationery for rubbing pencil writing or drawing off paper.

Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.eraserdanh từ (n)[ C ]

    (Pencil marks)

    [Đồ dùng học tập](Anh Mỹ)

    An item of stationery for rubbing pencil writing or drawing off paper.

    Cục gôm dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì trên giấy.

    Đồng nghĩa (SYN):rubber
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    • •pencil eraser: gôm tẩy nét bút chì
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): eraser

Nguồn ngôn ngữ: Tiếng Anh

erase + -er

Danh từ eraser được tạo từ động từ erase và hậu tố -er.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: eraser

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "eraser". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pencil eraser

    gôm tẩy nét bút chì

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: eraser

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "eraser" phân theo từng nét nghĩa (Cục gôm dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì trên giấy.), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "eraser" ở nét nghĩa "Cục gôm dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì trên giấy." (ngoài ra "rubber" còn biểu thị: một vật liệu đàn hồi thu được từ nhựa mủ của cây (đặc biệt là cây thuộc chi Hevea và Ficus) có thể lưu hóa và hoàn thiện thành nhiều loại sản phẩm).

“The lines should be ruled very lightly so that they may be erased with the slightest possible touch of the rubber.”

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: eraser

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “eraser” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “eraser”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “eraser” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “eraser”

Dạng lịch sử: erase + -er

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “eraser”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “eraser” với tần suất cao:

pencil eraser(gôm tẩy nét bút chì)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “eraser”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “eraser”:

Đồng nghĩa:rubber
Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “eraser”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiDanh từ: UK /ɪˈreɪ.zə/; US /ɪˈreɪ.sɚ/.

eraser (noun): Cục gôm dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì trên giấy.

Định nghĩa tiếng Anh: An item of stationery for rubbing pencil writing or drawing off paper.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Tiếng Anh

erase + -er

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiMẫu chưa phân loại cấu trúc

pencil eraser: gôm tẩy nét bút chì

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "eraser" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmMẫu chưa phân loại cấu trúc

pencil eraser: gôm tẩy nét bút chì

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "eraser" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMẫu chưa phân loại cấu trúc

pencil eraser: gôm tẩy nét bút chì

Mở rộng biên độ diễn đạt với "eraser".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “eraser”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: eraser

Hỏi đáp trọng tâm

eraser nghĩa là gì (meaning & definition)?

Eraser là cục gôm dùng để xóa nét bút chì. Đây là danh từ đếm được, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng rubber cho nghĩa này. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): An item of stationery for rubbing pencil writing or drawing off paper.

Từ eraser trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈreɪ/), tách âm: ɪ-ˈreɪ-sɚ. Danh từ: UK /ɪˈreɪ.zə/; US /ɪˈreɪ.sɚ/.

Từ eraser là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "eraser" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: erasers.

Các nét nghĩa của từ eraser theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Cục gôm dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì trên giấy.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ eraser:

Danh từ: UK /ɪˈreɪ.zə/; US /ɪˈreɪ.sɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: erasers.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ eraser:

pencil eraser (gôm tẩy nét bút chì)

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/eraser, mã đối chiếu EV-41271A01. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Số nhiều: erasers. (đối chiếu 2026-10-28)