eraser
danh từ (n)
- erasers
- (Số nhiều danh từ)
Eraser có nghĩa là Eraser là cục gôm dùng để xóa nét bút chì, cục gôm dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì trên giấy.
Định nghĩa Anh - Anh: An item of stationery for rubbing pencil writing or drawing off paper.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.eraserdanh từ (n)[ C ]
(Pencil marks)
[Đồ dùng học tập](Anh Mỹ)An item of stationery for rubbing pencil writing or drawing off paper.
Cục gôm dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì trên giấy.
Đồng nghĩa (SYN):rubberCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pencil eraser: gôm tẩy nét bút chì
Từ nguyên học (Etymology): eraser
Nguồn ngôn ngữ: Tiếng Anh
erase + -er
Danh từ eraser được tạo từ động từ erase và hậu tố -er.
Cụm từ & Collocations: eraser
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "eraser". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pencil eraser
gôm tẩy nét bút chì
Đồng nghĩa & Sắc thái: eraser
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "eraser" phân theo từng nét nghĩa (Cục gôm dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì trên giấy.), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "eraser" ở nét nghĩa "Cục gôm dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì trên giấy." (ngoài ra "rubber" còn biểu thị: một vật liệu đàn hồi thu được từ nhựa mủ của cây (đặc biệt là cây thuộc chi Hevea và Ficus) có thể lưu hóa và hoàn thiện thành nhiều loại sản phẩm).
“The lines should be ruled very lightly so that they may be erased with the slightest possible touch of the rubber.”
Đọc mở rộng theo CEFR: eraser
Từ vựng bậcA1→Cấu trúc & Vận dụng: “eraser”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “eraser” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “eraser”
Dạng lịch sử: erase + -er
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “eraser”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “eraser” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “eraser”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “eraser”:
Gợi ý luyện tập với “eraser”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
eraser (noun): Cục gôm dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì trên giấy.
Định nghĩa tiếng Anh: An item of stationery for rubbing pencil writing or drawing off paper.
erase + -er
pencil eraser: gôm tẩy nét bút chì
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "eraser" trong câu.
pencil eraser: gôm tẩy nét bút chì
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "eraser" trong câu.
pencil eraser: gôm tẩy nét bút chì
Mở rộng biên độ diễn đạt với "eraser".
Ứng dụng & Mở rộng: “eraser”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “eraser”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “eraser”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “eraser” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “eraser” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: eraser
Hỏi đáp trọng tâmeraser nghĩa là gì (meaning & definition)?
Eraser là cục gôm dùng để xóa nét bút chì. Đây là danh từ đếm được, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng rubber cho nghĩa này. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): An item of stationery for rubbing pencil writing or drawing off paper.
Từ eraser trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈreɪ/), tách âm: ɪ-ˈreɪ-sɚ. Danh từ: UK /ɪˈreɪ.zə/; US /ɪˈreɪ.sɚ/.
Từ eraser là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "eraser" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: erasers.
Các nét nghĩa của từ eraser theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Cục gôm dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì trên giấy.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ eraser:
Danh từ: UK /ɪˈreɪ.zə/; US /ɪˈreɪ.sɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: erasers.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ eraser:
pencil eraser (gôm tẩy nét bút chì)