Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

reuse

động từ (v)

/ˌriːˈjuːz//ˌriːˈjuːz/
Biến thể:
reuses
(Ngôi thứ 3 số ít)
reused
(Quá khứ đơn)
reused
(Quá khứ phân từ)
reusing
(Dạng V-ing)

Reuse có nghĩa là Reuse là dùng lại một vật, dùng lại một vật hoặc vật liệu.

Định nghĩa Anh - Anh: To put an object or material to use another time.

Diễn đạt “Dùng lại một vật hoặc vật liệu”:reuseB1
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.reuseđộng từ (v)[ T ]

    (Use again)

    To put an object or material to use another time.

    Dùng lại một vật hoặc vật liệu.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): reuse

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: reuse

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "reuse". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: reuse

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “reuse” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “reuse”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reuse” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “reuse”

Mục từ cốt lõi: reuse: động từ (v).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reuse”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reuse”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “reuse”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiĐộng từ: UK /ˌriːˈjuːz/; US /ˌriːˈjuːz/.

reuse (verb): Dùng lại một vật hoặc vật liệu.

Định nghĩa tiếng Anh: To put an object or material to use another time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

reuse (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

reuse: Dùng lại một vật hoặc vật liệu.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reuse" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

reuse (động từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reuse" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

reuse (động từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "reuse".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “reuse”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: reuse

Hỏi đáp trọng tâm

reuse nghĩa là gì (meaning & definition)?

Reuse là dùng lại một vật. Đây là ngoại động từ, đi trực tiếp với vật được dùng lại. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): To put an object or material to use another time.

Từ reuse trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjuːz/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. Động từ: UK /ˌriːˈjuːz/; US /ˌriːˈjuːz/.

Từ reuse là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "reuse" giữ vai trò từ loại là verb. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: reuses; Quá khứ đơn: reused; Quá khứ phân từ: reused; Dạng V-ing: reusing.

Các nét nghĩa của từ reuse theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Dùng lại một vật hoặc vật liệu.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reuse:

Động từ: UK /ˌriːˈjuːz/; US /ˌriːˈjuːz/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: reuses; Quá khứ đơn: reused; Quá khứ phân từ: reused; Dạng V-ing: reusing.

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/reuse, mã đối chiếu EV-36251309. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Reuses là dạng ngôi thứ ba số ít; reused là quá khứ đơn và quá khứ phân từ; reusing là dạng V-ing. Reusable là từ phái sinh, không phải dạng biến đổi ngữ pháp của động từ. (đối chiếu 2026-10-28)