leaf
danh từ- leafed
- leafing
- leafs
leaf nghĩa là lá.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
the main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants
→cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao
Đồng nghĩa:leafage, foliageCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)maple leaf668 lần trong kho sáchpalm leaf543 lần trong kho sáchaspen leaf303 lần trong kho sáchcabbage leaf178 lần trong kho sáchfly leaf476 lần trong kho sáchwithered leaf157 lần trong kho sáchleaf buds120 lần trong kho sáchleaf fan129 lần trong kho sách - 2danh từA1
a sheet of any written or printed material (especially in a manuscript or book)
→một tờ bất kỳ tài liệu viết hoặc in nào (đặc biệt là trong bản thảo hoặc sách)
Đồng nghĩa:folio - 3danh từA1
hinged or detachable flat section (as of a table or door)
→phần phẳng có bản lề hoặc có thể tháo rời (như bàn hoặc cửa)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa leaf và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Make it over a broken bridge harassed by Podoboos, and you deserve that Super Leaf!Vượt qua một cây cầu gãy bị Podoboos quấy rối và bạn xứng đáng nhận được Siêu Lá đó!
The imposing panelled front door was painted leaf-green, which set-off the brightly shone brass knob.This was the supreme effort, the rattle in his throat increased, everything was fading into nothingness, when he perceived the blank leaf above Clotilde’s name.In other respects, too, Eric seemed to be turning over a new leaf.There are so many of them that neither bark nor leaf can be seen.Có rất nhiều trong số chúng đến nỗi không thể nhìn thấy vỏ cây hay lá.
Miss Leaf, whom feeble health had made prematurely old, would willingly have ended her days in the familiar town; but Hilary was young and strong.Here we found a seaweed with an immense brown leaf, and trailed it behind us by its long snake-like stalk.Ở đây, chúng tôi tìm thấy một loại rong biển với chiếc lá to màu nâu và kéo theo nó bằng một cái cuống dài giống như con rắn.
Here lie the letters which were so precious to him, the beloved one; here the pictures, ribbons, and books with marks on every leaf.Presently he drew a line, tore the leaf out of the book and handed it across with a bow.And she was just mean enough about that clover-leaf pattern and wouldn't show a single girl.Not a leaf or blade of grass condescended to smile upon this spot.So thought Eric as he looked at an acacia-tree, whose buds were yet unopened, and which had put forth not even a green leaf.Câu hỏi thường gặp về leaf (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. leaf nghĩa là gì trong tiếng Việt?
leaf có nghĩa chính là: cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao. Định nghĩa tiếng Anh: "the main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants".
2. leaf thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
leaf là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của leaf theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), leaf được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlif/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. leaf thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ leaf được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của leaf gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của leaf gồm: leafed, leafing, leafs.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với leaf là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: maple leaf, palm leaf, aspen leaf, cabbage leaf, fly leaf.
7. leaf có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: leafage, foliage, folio. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến leaf?
Từ leaf xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với leaf đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Make it over a broken bridge harassed by Podoboos, and you deserve that Super Leaf!" (Dịch nghĩa: Vượt qua một cây cầu gãy bị Podoboos quấy rối và bạn xứng đáng nhận được Siêu Lá đó!). Câu văn minh họa cách dùng leaf làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng leaf?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.