lamb
danh từ- lambs
lamb nghĩa là thịt cừu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
young sheep
→cừu non
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)ewe lamb256 lần trong kho sáchshorn lamb182 lần trong kho sáchpet lamb242 lần trong kho sáchcharles lamb652 lần trong kho sáchpaschal lamb123 lần trong kho sáchstray lamb97 lần trong kho sáchbaa lamb59 lần trong kho sáchlamb chops63 lần trong kho sách - 2danh từB1
English essayist (1775-1834)
→Nhà tiểu luận người Anh (1775-1834)
Đồng nghĩa:charles lamb, elia - 3danh từB1
a person easily deceived or cheated (especially in financial matters)
→một người dễ bị lừa dối hoặc lừa dối (đặc biệt là trong vấn đề tài chính)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa lamb và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This dance was a cause of almost open war, and the whole neighborhood declared they would have nothing more to say to the Lambs.Điệu nhảy này là nguyên nhân của một cuộc chiến gần như công khai, và cả khu phố tuyên bố họ sẽ không còn gì để nói với Bầy Cừu.
You have seen them working round you, Dona Emilia--meek as lambs, patient like their own burros, brave like lions.Bạn đã thấy họ làm việc xung quanh bạn, Dona Emilia – hiền lành như những con cừu non, kiên nhẫn như con lừa của họ, dũng cảm như những con sư tử.
She too was a lamb of his flock; to him and to no one else could she turn.Cô ấy cũng là một con cừu trong đàn của anh; với anh ta và không ai khác cô có thể quay lại.
Lance opened the office door, and gave a hint to Mr. Lamb, while they looked at each other by the fire.She snatches soul after soul from the congregation, as wolves steal lambs from the sheep fold.”Nó cướp đi hết linh hồn này đến linh hồn khác khỏi hội thánh, như sói ăn trộm chiên con trong chuồng.”
Many a little child who can only just run alone, enjoys the sport of driving the young lambs.I was most mild and lamb-like, when you snubbed me for my grammar, abused my sex, and accused me of bad temper.All the time Mrs. Gregory Lamb had not moved or spoken a word.“Azib, gentle as a lamb, courageous as a lion, white as a swan.She spins wool from a snow-white lamb, like those pastured in paradise.Hand out a paper plate to each of your Little Lamb.“Do you happen to notice,” broke in the Englishman, “that all the sheep are ewes and lambs?”“Anh có tình cờ nhận thấy,” người Anh ngắt lời, “rằng tất cả cừu đều là cừu cái và cừu con không?”
Câu hỏi thường gặp về lamb (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. lamb nghĩa là gì trong tiếng Việt?
lamb có nghĩa chính là: cừu non. Định nghĩa tiếng Anh: "young sheep".
2. lamb thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
lamb là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của lamb theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), lamb được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlæm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. lamb thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ lamb được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của lamb gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của lamb gồm: lambs.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với lamb là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: ewe lamb, shorn lamb, pet lamb, charles lamb, paschal lamb.
7. lamb có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: charles lamb, elia. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến lamb?
Từ lamb xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với lamb đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This dance was a cause of almost open war, and the whole neighborhood declared they would have nothing more to say to the Lambs." (Dịch nghĩa: Điệu nhảy này là nguyên nhân của một cuộc chiến gần như công khai, và cả khu phố tuyên bố họ sẽ không còn gì để nói với Bầy Cừu.). Câu văn minh họa cách dùng lamb làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng lamb?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.