lump
danh từ- lumped
- lumping
- lumps
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
lump nghĩa là một cục (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
lump là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a compact mass.
Các nét nghĩa của từ lump
- 1
danh từ
a compact mass
một khối lượng nhỏ gọndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ball · clod · glob · clump · chunk
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
lump of sugar774 lần trong kho sách
lump of clay208 lần trong kho sách
lump of coal190 lần trong kho sách
lump of ice370 lần trong kho sách
lump sum224 lần trong kho sách
lump of dough40 lần trong kho sách
lump of chalk48 lần trong kho sách
shapeless lump39 lần trong kho sách
- 2
danh từ
an abnormal protuberance or localized enlargement
một sự lồi lên bất thường hoặc sự mở rộng cục bộdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa swelling · puffiness
- 3
danh từ
an awkward stupid person
một người ngu ngốc vụng vềdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lout · clod · stumblebum · goon · oaf · lubber
- 4
động từ
put together indiscriminately
tập hợp một cách bừa bãidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa chunk
- 5
động từ
group or chunk together in a certain order or place side by side
nhóm hoặc chia thành từng nhóm theo một thứ tự nhất định hoặc đặt cạnh nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa collocate · chunk
Câu hỏi thường gặp về lump
lump nghĩa là gì?
lump nghĩa là một cục (bản dịch máy, chưa biên tập). lump là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a compact mass.
lump dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ lump có 5 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
lump được dùng trong câu như thế nào?
“A rough lump of a boulder with moss growing in the cracks!” (Jane Barlow, A creel of Irish stories. Nguồn: Project Gutenberg #75587.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/lump, mã đối chiếu EV-A3CE7277. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng