lyrical
tính từlyrical nghĩa là trữ tình.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
suitable for or suggestive of singing
→thích hợp cho hoặc gợi ý về ca hát
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)lyrical ballads72 lần trong kho sáchlyrical effusions10 lần trong kho sáchlyrical poems75 lần trong kho sáchlyrical themes17 lần trong kho sách - 2tính từC2
expressing deep emotion
→bày tỏ cảm xúc sâu sắc
Đồng nghĩa:lyric
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa lyrical và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Bradbury emphasized the importance of poetry in his writing, attributing the lyrical power of his prose to his daily immersion in poetry.Bradbury nhấn mạnh tầm quan trọng của thơ trong bài viết của ông, cho rằng sức mạnh trữ tình của văn xuôi là do ông đắm mình trong thơ hàng ngày.
Days when his heart was too full, he relieved himself by writing lyrical verses on the restrictions of the stage.Những ngày trái tim quá trọn vẹn, anh tự giải tỏa bằng cách viết những câu thơ trữ tình về những hạn chế của sân khấu.
They also related similarly to the musical style and lyrical themes.Chúng cũng liên quan tương tự đến phong cách âm nhạc và chủ đề trữ tình.
His opera “War and Peace” was not allowed to be performed because it was neither lyrical nor patriotic enough.It must not be long; it must not strike the lyrical note; yet assuredly it must not read like a commercial overture.The lighter hearts regarded our period of monotonously lyrical prosperity as a man sensible of fresh morning air looks back on the snoring bolster.Claude, as the acknowledged chief, was already sounding the victory, distributing laurels with such lyrical abundance that he overlooked himself.Many critics over the years have questioned the song's lyrical meaning, mainly the line, "I want it that way."Yet it still has a hip hop sensibility in terms of lyrical focus and music videos: cars, money, authenticity, hardness".It was a discourse, as far as I could make out, on the development of poetry; he was speaking of lyrical poetry.Leonor went back with no lyrical ideas in his head, but none the less very well satisfied.Lyrical themes often deal with love and lust, with songs often directed at a particular woman.Câu hỏi thường gặp về lyrical (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. lyrical nghĩa là gì trong tiếng Việt?
lyrical có nghĩa chính là: thích hợp cho hoặc gợi ý về ca hát. Định nghĩa tiếng Anh: "suitable for or suggestive of singing".
2. lyrical thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
lyrical là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của lyrical theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), lyrical được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlɪɹɪkəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. lyrical thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ lyrical được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của lyrical gồm những dạng nào?
Từ lyrical có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với lyrical là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: lyrical ballads, lyrical effusions, lyrical poems, lyrical themes.
7. lyrical có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: lyric. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến lyrical?
Từ lyrical xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với lyrical đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Bradbury emphasized the importance of poetry in his writing, attributing the lyrical power of his prose to his daily immersion in poetry." (Dịch nghĩa: Bradbury nhấn mạnh tầm quan trọng của thơ trong bài viết của ông, cho rằng sức mạnh trữ tình của văn xuôi là do ông đắm mình trong thơ hàng ngày.). Câu văn minh họa cách dùng lyrical làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng lyrical?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.