Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

lyrical

tính từ
C2
US/ˈlɪɹɪkəl/
Ý nghĩa trọng tâm

lyrical nghĩa là trữ tình.

lyrical là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: suitable for or suggestive of singing.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    C2

    suitable for or suggestive of singing

    →

    thích hợp cho hoặc gợi ý về ca hát

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)
    lyrical ballads
    72 lần trong kho sách
    lyrical effusions
    10 lần trong kho sách
    lyrical poems
    75 lần trong kho sách
    lyrical themes
    17 lần trong kho sách
  2. 2tính từ
    C2

    expressing deep emotion

    →

    bày tỏ cảm xúc sâu sắc

    Đồng nghĩa:lyric
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa lyrical và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Bradbury emphasized the importance of poetry in his writing, attributing the lyrical power of his prose to his daily immersion in poetry.

Bradbury nhấn mạnh tầm quan trọng của thơ trong bài viết của ông, cho rằng sức mạnh trữ tình của văn xuôi là do ông đắm mình trong thơ hàng ngày.

Wikipedia contributors, Ray Bradbury
Days when his heart was too full, he relieved himself by writing lyrical verses on the restrictions of the stage.

Những ngày trái tim quá trọn vẹn, anh tự giải tỏa bằng cách viết những câu thơ trữ tình về những hạn chế của sân khấu.

Flaubert, Gustave, Bouvard and Pécuchet: A Tragi-comic Novel of Bourgeois Life, part 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They also related similarly to the musical style and lyrical themes.

Chúng cũng liên quan tương tự đến phong cách âm nhạc và chủ đề trữ tình.

Wikimedia contributors, Western Music History/Old Country Music
His opera “War and Peace” was not allowed to be performed because it was neither lyrical nor patriotic enough.
Wikipedia contributors, Sergei Prokofiev
It must not be long; it must not strike the lyrical note; yet assuredly it must not read like a commercial overture.
Gissing, George, The Whirlpool, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The lighter hearts regarded our period of monotonously lyrical prosperity as a man sensible of fresh morning air looks back on the snoring bolster.
Meredith, George, Beauchamp's Career — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Claude, as the acknowledged chief, was already sounding the victory, distributing laurels with such lyrical abundance that he overlooked himself.
Zola, Émile, His Masterpiece, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Many critics over the years have questioned the song's lyrical meaning, mainly the line, "I want it that way."
Wikipedia contributors, I Want It That Way
Yet it still has a hip hop sensibility in terms of lyrical focus and music videos: cars, money, authenticity, hardness".
Wikipedia contributors, Afroswing
It was a discourse, as far as I could make out, on the development of poetry; he was speaking of lyrical poetry.
Benson, Arthur Christopher, The Child of the Dawn, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Leonor went back with no lyrical ideas in his head, but none the less very well satisfied.
Gourmont, Remy de, A Virgin Heart: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Lyrical themes often deal with love and lust, with songs often directed at a particular woman.
Wikipedia contributors, Glam metal

Câu hỏi thường gặp về lyrical (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. lyrical nghĩa là gì trong tiếng Việt?

lyrical có nghĩa chính là: thích hợp cho hoặc gợi ý về ca hát. Định nghĩa tiếng Anh: "suitable for or suggestive of singing".

2. lyrical thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

lyrical là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của lyrical theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), lyrical được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlɪɹɪkəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. lyrical thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ lyrical được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của lyrical gồm những dạng nào?

Từ lyrical có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với lyrical là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: lyrical ballads, lyrical effusions, lyrical poems, lyrical themes.

7. lyrical có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: lyric. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến lyrical?

Từ lyrical xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với lyrical đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Bradbury emphasized the importance of poetry in his writing, attributing the lyrical power of his prose to his daily immersion in poetry." (Dịch nghĩa: Bradbury nhấn mạnh tầm quan trọng của thơ trong bài viết của ông, cho rằng sức mạnh trữ tình của văn xuôi là do ông đắm mình trong thơ hàng ngày.). Câu văn minh họa cách dùng lyrical làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng lyrical?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.