loosely
trạng từloosely nghĩa là lỏng lẻo.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từB2
in a relaxed manner
→một cách thoải mái
Đồng nghĩa:slacklyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)loosely knotted55 lần trong kho sáchhanging loosely203 lần trong kho sáchhung loosely343 lần trong kho sáchknotted loosely30 lần trong kho sáchloosely coupled25 lần trong kho sáchloosely fitting51 lần trong kho sáchloosely tied102 lần trong kho sáchloosely jointed14 lần trong kho sách - 2trạng từB2
in a loose manner
→một cách lỏng lẻo
- 3trạng từB2
without regard to specific details or exceptions
→không quan tâm đến chi tiết cụ thể hoặc ngoại lệ
Đồng nghĩa:broadly, broadly speaking, generally
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa loosely và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The bodice and stomacher appear more loosely fitted than what many other women at the ball were wearing.Áo lót và áo lót có vẻ vừa vặn hơn so với những gì nhiều phụ nữ khác tại buổi vũ hội đang mặc.
A stout brass wire is then twisted around his left wrist loosely, and the ends soldered together.Sau đó, một sợi dây đồng chắc chắn được xoắn lỏng lẻo quanh cổ tay trái của anh ta và các đầu được hàn lại với nhau.
The grave was carelessly and loosely filled with an exceedingly porous soil; and thus some air was necessarily admitted.Ngôi mộ được lấp đầy một cách cẩu thả và lỏng lẻo bằng đất cực kỳ xốp; và do đó một số không khí nhất thiết phải được thừa nhận.
He had looked on quietly, his face impassive, his hands clasped loosely over one knee.Anh ta đã lặng lẽ nhìn, vẻ mặt thản nhiên, hai tay buông thõng trên một đầu gối.
It is believed to be a loosely packed metallic object, based on its radar albedo.Người ta cho rằng nó là một vật thể kim loại được đóng gói lỏng lẻo, dựa trên suất phản chiếu radar của nó.
During this dialogue Meg was heaping some flax loosely together.It employed a modified Hartley circuit loosely coupled to the antenna.He took her hands loosely in his and relentlessly considered her crimsoned face.He could not see that she was breathing, for his coat hung loosely over her slender figure.His cassock sat loosely about his big, well-made limbs; his priestly stock was loosed, showing the dark skin of his throat and chin.At last he turned and placed his hand over the two that lay knit loosely in her lap.Harriet's hair was rippled loosely about her face, and tied with a pink ribbon bow.Câu hỏi thường gặp về loosely (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. loosely nghĩa là gì trong tiếng Việt?
loosely có nghĩa chính là: một cách thoải mái. Định nghĩa tiếng Anh: "in a relaxed manner".
2. loosely thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
loosely là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của loosely theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), loosely được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlusli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. loosely thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ loosely được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của loosely gồm những dạng nào?
Từ loosely có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với loosely là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: loosely knotted, hanging loosely, hung loosely, knotted loosely, loosely coupled.
7. loosely có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: slackly, broadly, broadly speaking, generally. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến loosely?
Từ loosely xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với loosely đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The bodice and stomacher appear more loosely fitted than what many other women at the ball were wearing." (Dịch nghĩa: Áo lót và áo lót có vẻ vừa vặn hơn so với những gì nhiều phụ nữ khác tại buổi vũ hội đang mặc.). Câu văn minh họa cách dùng loosely làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng loosely?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.