lateral
danh từ- laterals
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
lateral nghĩa là bên (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
lateral là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a pass to a receiver upfield from the passer.
Các nét nghĩa của từ lateral
- 1
danh từ
a pass to a receiver upfield from the passer
một đường chuyền tới người nhận từ người chuyền bóngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lateral pass
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
lateral compartments169 lần trong kho sách
carino lateral97 lần trong kho sách
lateral depressor69 lần trong kho sách
amyotrophic lateral53 lần trong kho sách
rostro lateral50 lần trong kho sách
lateral sclerosis54 lần trong kho sách
lateral geniculate37 lần trong kho sách
dorso lateral33 lần trong kho sách
- 2
tính từ
situated at or extending to the side
nằm ở hoặc mở rộng sang một bêndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa sidelong
- 3
tính từ
lying away from the median and sagittal plane of a body
nằm cách xa mặt phẳng giữa và mặt phẳng dọc của cơ thểdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về lateral
lateral nghĩa là gì?
lateral nghĩa là bên (bản dịch máy, chưa biên tập). lateral là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a pass to a receiver upfield from the passer.
lateral dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ lateral có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
lateral được dùng trong câu như thế nào?
Several nutrients can also alter root architecture by altering lateral root formation or growth, or by altering primary root growth. («Plant Sciences/Arabidopsis root development», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=35122 (bản sửa đổi 4601706).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/lateral, mã đối chiếu EV-39CA48BA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng