legally
trạng từB1legally nghĩa là hợp pháp (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
legally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: by law.
Các nét nghĩa của từ legally
- 1
trạng từB1
by law
theo luậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lawfully · de jure
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
legally binding136 lần trong kho sách
legally enforceable18 lần trong kho sách
legally entitled82 lần trong kho sách
legally authorized29 lần trong kho sách
legally constituted36 lần trong kho sách
legally divorced21 lần trong kho sách
legally obligated11 lần trong kho sách
- 2
trạng từB1
in a legal manner
một cách hợp phápdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về legally
legally nghĩa là gì?
legally nghĩa là hợp pháp (bản dịch máy, chưa biên tập). legally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: by law.
legally được dùng trong câu như thế nào?
It is not impossible to obtain a separation, legally, but you will have to go before lawyers for that." (S. Baring-Gould, The Broom-Squire. Nguồn: Project Gutenberg #30354.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/legally, mã đối chiếu EV-1BCD38C8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng