line
danh từ, động từA1- lined
- lines
- lining
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
line nghĩa là dòng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
line là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a formation of people or things one beside another.
Các nét nghĩa của từ line
- 1
danh từA1
a formation of people or things one beside another
sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhaudịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
straight line4.918 lần trong kho sách
line of battle1.808 lần trong kho sách
direct line1.484 lần trong kho sách
long line5.286 lần trong kho sách
command line1.400 lần trong kho sách
boundary line1.013 lần trong kho sách
line of conduct1.172 lần trong kho sách
line of march1.187 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a mark that is long relative to its width
một dấu dài so với chiều rộng của nódịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
a formation of people or things one behind another
sự hình thành của người hoặc vật, cái này đứng sau cái khácdịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA1
be in line with
phù hợp vớidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa run along
- 5
động từA1
cover the interior of
bao phủ phần bên trong củadịch máy, chưa biên tập
- 6
động từA1
make a mark or lines on a surface
tạo dấu hoặc đường trên bề mặtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa trace · draw · describe · delineate
Câu hỏi thường gặp về line
line nghĩa là gì?
line nghĩa là dòng (bản dịch máy, chưa biên tập). line là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a formation of people or things one beside another.
line dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ line có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
line được dùng trong câu như thế nào?
Efforts were made to build railroad and telegraph lines and to open iron and coal mines. («Colonial Empires», World History Volume 1, to 1500, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/world-history-volume-1.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/line, mã đối chiếu EV-5FABE823. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng