look
danh từ- looked
- looking
- looks
look nghĩa là nhìn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
the feelings expressed on a person's face
→cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người
Đồng nghĩa:expression, aspect, facial expression, faceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)look up78.654 lần trong kho sáchlook like49.433 lần trong kho sáchlook out55.014 lần trong kho sáchlook round25.756 lần trong kho sáchlook down34.710 lần trong kho sáchlook after30.686 lần trong kho sáchlook back20.598 lần trong kho sáchlook into26.975 lần trong kho sách - 2danh từA1
the act of directing the eyes toward something and perceiving it visually
→hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan
Đồng nghĩa:looking, looking at - 3danh từA1
physical appearance
→ngoại hình
- 4động từA1
perceive with attention
→nhận thức với sự chú ý
- 5động từA1
give a certain impression or have a certain outward aspect
→đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định
Đồng nghĩa:appear, seem - 6động từA1
have a certain outward or facial expression
→có một biểu hiện bề ngoài hoặc khuôn mặt nhất định
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa look và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The clouds of probability do not look like nor do they correspond to classical orbits.There are so many things that can be put in drinks to improve their overall look and taste.There are specific characteristics that educators look for when selecting students to be added to the gifted category, label, or program at the school.The final project was about what media would look like in the future.And you look for fastidiousness in every gay man you meet.We can look at what research shows on Maslow's hierarchy of needs and how this can also influence the leadership styles and quality.Chúng ta có thể xem nghiên cứu cho thấy gì về hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow và điều này cũng có thể ảnh hưởng đến phong cách và chất lượng lãnh đạo như thế nào.
Looking at this through a feminist lens it is clear why the translated version is all masculine.When the children became old enough to start school, I'd expected to look for another job as a draftsman.Additionally, during this period many people were traveling around the country looking for work.With growing interest in how to lead a healthy and positive life, society is constantly looking for ways to increase our positive emotions.Historically, women cooked, cleaned and looked after the family while men went out and ‘brought home the bacon’.Trong lịch sử, phụ nữ nấu nướng, dọn dẹp và chăm sóc gia đình trong khi đàn ông ra ngoài và “mang thịt xông khói về nhà”.
In the following, we will see how the most general form of the Markovian master equation will look like.Trong phần sau, chúng ta sẽ thấy dạng tổng quát nhất của phương trình tổng thể Markovian sẽ trông như thế nào.
Câu hỏi thường gặp về look (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. look nghĩa là gì trong tiếng Việt?
look có nghĩa chính là: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người. Định nghĩa tiếng Anh: "the feelings expressed on a person's face".
2. look thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
look là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của look theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), look được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlʊk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. look thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ look được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của look gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của look gồm: looked, looking, looks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với look là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: look up, look like, look out, look round, look down.
7. look có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: expression, aspect, facial expression, face, looking. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến look?
Từ look xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với look đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The clouds of probability do not look like nor do they correspond to classical orbits.". Câu văn minh họa cách dùng look làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng look?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.