less
trạng từless nghĩa là ít hơn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từA2
used to form the comparative of some adjectives and adverbs
→dùng để tạo thành so sánh hơn của một số tính từ và trạng từ
Đồng nghĩa:to a lesser extentTrái nghĩa:moreCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)none the less6.640 lần trong kho sáchmuch less14.806 lần trong kho sáchfar less5.514 lần trong kho sáchless likely2.826 lần trong kho sáchscarcely less2.430 lần trong kho sáchnothing less4.394 lần trong kho sáchless important1.308 lần trong kho sáchless fortunate950 lần trong kho sách - 2trạng từA2
comparative of little
→so sánh ít
Trái nghĩa:more
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa less và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The owner of the option will choose to exercise the option if the exchange rate is less than .Straight-line depreciation is efficient accounting for assets used consistently over their lifetime, but what about assets that are used with less regularity?When compared to training from start, this knowledge transfer helps the model to adapt quickly to the target task with less data and training time.The addition of online services such as Headspace are critical in the pursuit of a less stressful exam period.Việc bổ sung các dịch vụ trực tuyến như Headspace là rất quan trọng để giúp học sinh có một kỳ thi bớt căng thẳng hơn.
The data is conclusive that when it comes to exerting physical effort we adopt this principle, often referred to as the "law of less work".Dữ liệu có thể kết luận rằng khi cần nỗ lực thể chất, chúng ta áp dụng nguyên tắc này, thường được gọi là "quy luật làm việc ít hơn".
This is because it involves learning increasingly more less used technical terms.Underlying causes of effects: Less water used for curing; impure water used for mixing.All the less some kind of spatial density of such an entity had he considered.Càng ít hơn về mật độ không gian của một thực thể như vậy mà anh ta đã xem xét.
However, this new configuration was less efficient than the original, and additionally required two operators to man the carriage to effectively collect fares.Tuy nhiên, cấu hình mới này kém hiệu quả hơn so với ban đầu và còn yêu cầu hai người điều khiển phương tiện vận chuyển để thu tiền vé một cách hiệu quả.
Loma and Mende also have their own unique alphabets but are studied less.A large number of these "Hams" has worked more or less aimlessly, but efficiently, up to the present.Cho đến nay, một số lượng lớn những "Ham" này đã hoạt động ít nhiều không mục đích nhưng hiệu quả.
The thickness can taper towards the top, where it has less payload to support.Câu hỏi thường gặp về less (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. less nghĩa là gì trong tiếng Việt?
less có nghĩa chính là: dùng để tạo thành so sánh hơn của một số tính từ và trạng từ. Định nghĩa tiếng Anh: "used to form the comparative of some adjectives and adverbs".
2. less thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
less là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của less theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), less được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlɛs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. less thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ less được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của less gồm những dạng nào?
Từ less có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với less là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: none the less, much less, far less, less likely, scarcely less.
7. less có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: to a lesser extent. Các từ trái nghĩa tương phản: more. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến less?
Từ less xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với less đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The owner of the option will choose to exercise the option if the exchange rate is less than .". Câu văn minh họa cách dùng less làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng less?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.