legislation
danh từ- legislations
legislation nghĩa là pháp luật.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
law enacted by a legislative body
→luật do cơ quan lập pháp ban hành
Đồng nghĩa:statute lawCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)federal legislation74 lần trong kho sáchtariff legislation23 lần trong kho sáchhalls of legislation28 lần trong kho sách - 2danh từB2
the act of making or enacting laws
→hành động xây dựng hoặc ban hành luật
Đồng nghĩa:legislating, lawmaking
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa legislation và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This piece of legislation set aside federal funds to help build new transit infrastructure that would be run by state or local governments .Đạo luật này dành riêng quỹ liên bang để giúp xây dựng cơ sở hạ tầng vận chuyển mới do chính quyền tiểu bang hoặc địa phương điều hành.
He took a prominent part in legislation of all kinds, and made himself acquainted with whatever subjects came up for consideration.Ông đóng vai trò nổi bật trong việc lập pháp các loại và tự làm quen với bất kỳ chủ đề nào được đưa ra để xem xét.
The proposed legislation would change the "", to include provisions currently found in the separate "Crimes (Foreign Incursions and Recruitment) Act".Dự luật được đề xuất sẽ thay đổi "", để bao gồm các điều khoản hiện có trong "Đạo luật về tội phạm (xâm nhập và tuyển dụng từ nước ngoài) riêng biệt".
Ambiguity and hidden messages are sent throughout the country with this type of legislation.Little traction has been gained on a national scale despite multiple bipartisan attempts to pass federal legislation.These questions are important to consider, especially as new legislation begins to arise around data ownership and privacy.The Legislature has the power to pass legislation, which has the force of law.However, that interpretation could be at odds with expert assessments showing the new legislation is a really gag law.The St. Petersburg Times which mentioned his campaign promise to give the public five days of notice to comment on legislation before he signed bills.She supported legislation requiring gender price parity for dry cleaning.Without repeating the reasons for legislation on these subjects which have been assigned in former messages, I respectfully recommend them again to your favorable consideration.She even suspected that Colegrove was after another kind of stake, and more delicate plunder than legislation favourable to railways.Câu hỏi thường gặp về legislation (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. legislation nghĩa là gì trong tiếng Việt?
legislation có nghĩa chính là: luật do cơ quan lập pháp ban hành. Định nghĩa tiếng Anh: "law enacted by a legislative body".
2. legislation thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
legislation là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của legislation theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), legislation được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌlɛdʒəˈsleɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. legislation thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ legislation được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của legislation gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của legislation gồm: legislations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với legislation là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: federal legislation, tariff legislation, halls of legislation.
7. legislation có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: statute law, legislating, lawmaking. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến legislation?
Từ legislation xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với legislation đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This piece of legislation set aside federal funds to help build new transit infrastructure that would be run by state or local governments ." (Dịch nghĩa: Đạo luật này dành riêng quỹ liên bang để giúp xây dựng cơ sở hạ tầng vận chuyển mới do chính quyền tiểu bang hoặc địa phương điều hành.). Câu văn minh họa cách dùng legislation làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng legislation?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.