late
tính từ- later
- latest
late nghĩa là muộn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA1
being or occurring at an advanced period of time or after a usual or expected time
→đang hoặc xảy ra ở một khoảng thời gian trước hoặc sau một thời gian thông thường hoặc dự kiến
Trái nghĩa:early, middleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)minutes late9.710 lần trong kho sáchhour late9.149 lần trong kho sáchdays late8.892 lần trong kho sáchyears late8.808 lần trong kho sáchhours late4.010 lần trong kho sáchmoment late5.892 lần trong kho sáchlate years5.017 lần trong kho sáchmonths late2.760 lần trong kho sách - 2tính từA1
after the expected or usual time
→sau thời gian dự kiến hoặc thông thường
Đồng nghĩa:belated, tardy - 3tính từA1
of the immediate past or just previous to the present time
→của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại
Đồng nghĩa:recent - 4trạng từA1
later than usual or than expected
→muộn hơn bình thường hoặc hơn dự kiến
Đồng nghĩa:belatedly, tardilyTrái nghĩa:early - 5trạng từA1
to an advanced time
→đến một thời điểm tiên tiến
Đồng nghĩa:deep - 6trạng từA1
at an advanced age or stage
→ở độ tuổi hoặc giai đoạn cao cấp
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
2 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa late và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Like a chain of falling dominoes, industrial development in the late nineteenth and early twentieth centuries had many consequences, short and long term.Four years later, the more practical Model S was introduced, and Tesla sales began to climb.Then you can go back and concentrate on those skipped ones later after you have answered the majority of the questions confidently.Sau đó, bạn có thể quay lại và tập trung vào những câu bị bỏ qua sau khi đã trả lời phần lớn các câu hỏi một cách tự tin.
Maya notices that she feels threatened, pauses before responding, and later tells Alex that the interaction makes her feel insecure.Maya nhận thấy rằng cô ấy cảm thấy bị đe dọa, dừng lại trước khi phản ứng và sau đó nói với Alex rằng sự tương tác khiến cô ấy cảm thấy bất an.
Returning later to tell Jiang Ziya his success, the two prepared for an auspicious day in which such a marriage could take place.Weeks later, after a breakup, she feels a surge of regret: the tattoo no longer reflects her identity and brings daily discomfort.His mother died when he was five years old and his father died a few years later.Mẹ anh mất khi anh mới 5 tuổi và cha anh mất vài năm sau đó.
This placed Mussolini in a position to demand the prime ministership, which he duly received two days later.At first they are simply circular openings, but later develop into foils.Due to her various adventures, Caddie became famous through the stories her granddaughter wrote about her, and later published into childrens books.Nhờ những cuộc phiêu lưu khác nhau, Caddy trở nên nổi tiếng qua những câu chuyện mà cháu gái viết về cô, và sau đó được xuất bản thành sách dành cho trẻ em.
A century later, an automotive robot adds each right wheel with exact precision in an automated assembly plant.Mumford links these forest "gangs" to the inception of the nearly-immeasurable military violence of later ages.Câu hỏi thường gặp về late (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. late nghĩa là gì trong tiếng Việt?
late có nghĩa chính là: đang hoặc xảy ra ở một khoảng thời gian trước hoặc sau một thời gian thông thường hoặc dự kiến. Định nghĩa tiếng Anh: "being or occurring at an advanced period of time or after a usual or expected time".
2. late thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
late là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của late theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), late được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈleɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. late thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ late được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của late gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của late gồm: later, latest.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với late là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: minutes late, hour late, days late, years late, hours late.
7. late có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: belated, tardy, recent, belatedly, tardily. Các từ trái nghĩa tương phản: early, middle. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến late?
Từ late xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với late đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Like a chain of falling dominoes, industrial development in the late nineteenth and early twentieth centuries had many consequences, short and long term.". Câu văn minh họa cách dùng late làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng late?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.