little
tính từ- littler
- littlest
little nghĩa là ít.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA1
limited or below average in number or quantity or magnitude or extent
→bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ
Đồng nghĩa:smallTrái nghĩa:bigCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)little girl35.954 lần trong kho sáchpoor little22.386 lần trong kho sáchlittle boy15.910 lần trong kho sáchlittle ones8.817 lần trong kho sáchlittle distance8.751 lần trong kho sáchlittle fellow8.737 lần trong kho sáchlittle bit8.249 lần trong kho sáchdear little9.488 lần trong kho sách - 2tính từA1
(quantifier used with mass nouns) small in quantity or degree
→(số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ
Đồng nghĩa:slightTrái nghĩa:much - 3tính từA1
(of children and animals) young, immature
→(về trẻ em và động vật) còn non nớt, chưa trưởng thành
Đồng nghĩa:small - 4trạng từA1
not much
→không nhiều
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa little và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They displayed little interest in metaphysics, the philosophical study of the nature of existence.Then the little dove said, “I will lead you to a little house.Her grandchildren, the little Chelseas, came to help entertain the guests, and nearly all the smart women in London brought their small folk.Các cháu của bà, những đứa trẻ Chelsea, đến để tiếp đãi các vị khách, và gần như tất cả những người phụ nữ thông minh ở London đều mang theo những người bạn nhỏ của họ.
In the weeks following, Anna felt little sadness over the experience and her overwhelming feeling was that of relief.He is tolerating the splint well and has reported little discomfort.However, very little research has examined this effect in a sporting setting; future research is needed to fully examine this effect.Tuy nhiên, rất ít nghiên cứu xem xét hiệu ứng này trong môi trường thể thao; nghiên cứu trong tương lai là cần thiết để kiểm tra đầy đủ hiệu ứng này.
After adding a few more tosses, you might notice that you are doing the repeated motion of "pumping" or doing little circles with your hands.But still, we had to leave a little gap for the electrical and water connections.For a bullet that penetrated the whole way, there is very little blood on the crime scene...His little set is more important to him than tobacco.The United States has little to no federal privacy policies to protect consumer data.They will face little support from some companies whose products they service, and at worst, resistance including legal challenges to their work.Họ sẽ gặp ít sự hỗ trợ từ một số công ty có sản phẩm mà họ phục vụ, và tệ nhất là sự phản đối, bao gồm cả những thách thức pháp lý đối với công việc của họ.
Câu hỏi thường gặp về little (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. little nghĩa là gì trong tiếng Việt?
little có nghĩa chính là: bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ. Định nghĩa tiếng Anh: "limited or below average in number or quantity or magnitude or extent".
2. little thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
little là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của little theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), little được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlɪtəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. little thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ little được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của little gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của little gồm: littler, littlest.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với little là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: little girl, poor little, little boy, little ones, little distance.
7. little có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: small, slight. Các từ trái nghĩa tương phản: big, much. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến little?
Từ little xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với little đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They displayed little interest in metaphysics, the philosophical study of the nature of existence.". Câu văn minh họa cách dùng little làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng little?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.