love
danh từ, động từA1- loved
- loves
- loving
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
love nghĩa là tình yêu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
love là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a strong positive emotion of regard and affection.
Các nét nghĩa của từ love
- 1
danh từA1
a strong positive emotion of regard and affection
một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảmdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa hate
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
fall in love4.961 lần trong kho sách
love with32.636 lần trong kho sách
love thee3.352 lần trong kho sách
fell in love3.546 lần trong kho sách
self love3.156 lần trong kho sách
true love3.574 lần trong kho sách
dearly love2.547 lần trong kho sách
love for27.501 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
any object of warm affection or devotion
bất kỳ đối tượng nào của tình cảm nồng nhiệt hoặc sự tận tâmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa passion
- 3
danh từA1
a beloved person
một người yêu dấudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa beloved · dear · dearest · honey
- 4
động từA1
have a great affection or liking for
có một tình cảm lớn hoặc thíchdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa hate
- 5
động từA1
get pleasure from
có được niềm vui từdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa enjoy
- 6
động từA1
be enamored or in love with
say mê hoặc yêudịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về love
love nghĩa là gì?
love nghĩa là tình yêu (bản dịch máy, chưa biên tập). love là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a strong positive emotion of regard and affection.
love dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ love có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
love được dùng trong câu như thế nào?
He was very wretched, for he really loved Mary Damer, and his disappointment was bitterly keen and humiliating. (Amelia E. Barr, The Maid of Maiden Lane. Nguồn: Project Gutenberg #5757.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/love, mã đối chiếu EV-2CED1EDE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng