liner
danh từ- liners
liner nghĩa là lớp lót.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
(baseball) a hit that flies straight out from the batter
→(bóng chày) cú đánh bay thẳng từ người đánh bóng
Đồng nghĩa:line driveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)transatlantic liner19 lần trong kho sáchpenny a liner151 lần trong kho sáchcunard liner14 lần trong kho sáchatlantic liner90 lần trong kho sáchblackwall liner11 lần trong kho sáchocean liner147 lần trong kho sáchliner lusitania6 lần trong kho sáchliner canberra7 lần trong kho sách - 2danh từB2
a protective covering that protects an inside surface
→một lớp phủ bảo vệ bảo vệ bề mặt bên trong
Đồng nghĩa:lining - 3danh từB2
a piece of cloth that is used as the inside surface of a garment
→một mảnh vải được sử dụng làm bề mặt bên trong của quần áo
Đồng nghĩa:lining
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa liner và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Sir, you ought to take a job on an Australian liner.It was cruel beyond words for those who were left alone to have to watch the liner circle them time after time.Thật là tàn nhẫn không thể diễn tả bằng lời đối với những người bị bỏ lại một mình khi phải nhìn người lót đường hết lần này đến lần khác.
For a coast liner on the other hand, requirements may include among others high speed and increased passenger safety.So why not get a liner job, my hairy false prophet?"We must get a mess of things together up for'ard fit to hold a liner.The largest liner was called Hercules, and the smallest schooner The Flea.Chiếc tàu lớn nhất được gọi là Hercules và chiếc tàu nhỏ nhất là The Flea.
"We picked him up from a small boat that bore the name of the liner, 'Dolbear,'" interjected Mr. Costigan.You remember the old top-liner in the copy book—“Honesty is the Best Policy”?The Otranto made free use of wireless on her voyage to Australia, establishing communication with shore stations and liners en route.“No,” said Peter Mackeller, “it is several hundred miles from the nearest port of call by any of the regular liners, or even tramp steamers.It's fifty times as safe as trusting our skins on the liner."Steamer on the port bow," he hailed, "looks like a Mallory liner."Câu hỏi thường gặp về liner (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. liner nghĩa là gì trong tiếng Việt?
liner có nghĩa chính là: (bóng chày) cú đánh bay thẳng từ người đánh bóng. Định nghĩa tiếng Anh: "(baseball) a hit that flies straight out from the batter".
2. liner thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
liner là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của liner theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), liner được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlaɪnɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. liner thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ liner được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của liner gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của liner gồm: liners.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với liner là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: transatlantic liner, penny a liner, cunard liner, atlantic liner, blackwall liner.
7. liner có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: line drive, lining. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến liner?
Từ liner xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với liner đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Sir, you ought to take a job on an Australian liner.". Câu văn minh họa cách dùng liner làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng liner?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.