Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

lorry

danh từ
B1
US/ˈlɔɹi/
lorries
Ý nghĩa trọng tâm

lorry nghĩa là xe tải.

lorry là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a large low horse-drawn wagon without sides.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    B1

    a large low horse-drawn wagon without sides

    →

    một chiếc xe ngựa lớn thấp không có cạnh

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)
    jarvis lorry
    19 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    B1

    a large truck designed to carry heavy loads

    →

    một chiếc xe tải lớn được thiết kế để chở tải nặng

    Đồng nghĩa:camion
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa lorry và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Mr. Lorry came silently forward, leaving the daughter by the door.

Ông Xe tải lặng lẽ đi tới, bỏ lại cô con gái ở cửa.

Dickens, Charles, A Tale of Two Cities, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The load of a peniche is about that of ten lorries or eight rail wagons.

Tải trọng của một peniche tương đương với mười chiếc xe tải hoặc tám toa xe lửa.

Wikipedia contributors, Seine
The materials and decorations are transported in seven container lorries, showcasing the scale and grandeur of this divine float.

Các vật liệu và đồ trang trí được vận chuyển bằng bảy chiếc xe container, thể hiện quy mô và sự hoành tráng của chiếc xe hoa thần thánh này.

Wikipedia contributors, Haridra Nadhi
“That’s true,” Mr. Lorry acknowledged, with his troubled hand at his chin, and his troubled eyes on Carton.

“Đúng vậy,” ông Lorry thừa nhận, với bàn tay bối rối đặt trên cằm và đôi mắt bối rối nhìn vào Carton.

Dickens, Charles, A Tale of Two Cities, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A number of carts and lorries were standing there, and the path wound through pools of water and heaps of refuse.
Tressell, Robert, The Ragged Trousered Philanthropists, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In Northern Ireland, the lorry was blown off a bridge into the sea, killing the driver of the lorry.
Wikimedia contributors, Spanish trawler missing, three die in UK as storms hit northern Europe
Tasks there included fitting work on steam engines and motor lorries.
Wikimedia contributors, History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Donald Brader Knock
The manager of the fleet of lorries wishes to minimise to total cost to complete all three jobs.
Wikimedia contributors, A-level Mathematics/Edexcel/Decision 2/Assignment Problems
For the purpose of bringing up supplies, large numbers of motor lorries and horsed wagons are used.
Parrott, Edward, The Childrens' Story of the War, Volume 2 (of 10) From the Battle of Mons to the Fall of Antwerp., Tiếng Anh (Anh - Anh)
The lorry had been abandoned since Wednesday on the of the "", near the Hungarian border.
Wikimedia contributors, Four men go before Hungarian court after 71 found dead in lorry
People on board the lorry were on the way home from a religious festival in the district of Santa Teresa.
Wikimedia contributors, Pinyin/News summary/2013
Nowadays cattle are usually sent to the market in huge lorries known as road-trains.
Wikipedia contributors, Cattle

Câu hỏi thường gặp về lorry (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. lorry nghĩa là gì trong tiếng Việt?

lorry có nghĩa chính là: một chiếc xe ngựa lớn thấp không có cạnh. Định nghĩa tiếng Anh: "a large low horse-drawn wagon without sides".

2. lorry thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

lorry là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của lorry theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), lorry được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlɔɹi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. lorry thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ lorry được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của lorry gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của lorry gồm: lorries.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với lorry là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: jarvis lorry.

7. lorry có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: camion. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến lorry?

Từ lorry xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với lorry đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Mr. Lorry came silently forward, leaving the daughter by the door." (Dịch nghĩa: Ông Xe tải lặng lẽ đi tới, bỏ lại cô con gái ở cửa.). Câu văn minh họa cách dùng lorry làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng lorry?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.