lack
danh từ- lacked
- lacking
- lacks
lack nghĩa là thiếu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
the state of needing something that is absent or unavailable
→trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn
Đồng nghĩa:deficiency, wantCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)lack lustre397 lần trong kho sáchlack of food403 lần trong kho sáchlack of motivation182 lần trong kho sáchdue to lack383 lần trong kho sáchlack the courage282 lần trong kho sáchutter lack180 lần trong kho sách - 2động từA2
be without
→không có
Đồng nghĩa:miss
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa lack và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This lack of arete that leads him to feel a crushing sense of despair early in the film.Sự thiếu vắng arete này khiến anh ấy cảm thấy tuyệt vọng ở đầu phim.
As suggested by the authors, this lack of evidence is partly related to terminology problems used in the body image field.Theo đề xuất của các tác giả, việc thiếu bằng chứng này một phần liên quan đến vấn đề thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực hình ảnh cơ thể.
He lacked at last words and breath to utter what was like him.That good existed in him she could not doubt, nor did he lack appreciation of goodness in others.With no true tissues (parazoa), they lack muscles, nerves, and internal organs.Không có mô thực sự (parazoa), chúng thiếu cơ bắp, dây thần kinh và các cơ quan nội tạng.
Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.Phần lớn dân số này đã bị đồng hóa do thiếu nhận thức về dân tộc và sự gần gũi với người dân Nga địa phương, đặc biệt là về tôn giáo.
The lack of industry, compared to the North, undercut the ability to sustain and wage war.Or it results from the wide range of different syntaxes realized by vendors and the lack of finding a compromise.However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.
These fears can be linked to a lack of elementary knowledge on the subject and distrust in media & journals.Những nỗi sợ hãi này có thể liên quan đến việc thiếu kiến thức cơ bản về chủ đề này và không tin tưởng vào các phương tiện truyền thông và tạp chí.
This implies a lack of interdisciplinary thought made children more vulnerable to accepting truth from power.Ignorance or weakness of the law and its enforcement will undermine anti-piracy deterrence efforts due to the lack of fear of consequences.Sự thiếu hiểu biết hoặc yếu kém của luật pháp và việc thực thi luật pháp sẽ làm suy yếu các nỗ lực ngăn chặn chống cướp biển do thiếu lo sợ về hậu quả.
Câu hỏi thường gặp về lack (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. lack nghĩa là gì trong tiếng Việt?
lack có nghĩa chính là: trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn. Định nghĩa tiếng Anh: "the state of needing something that is absent or unavailable".
2. lack thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
lack là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của lack theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), lack được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlæk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. lack thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ lack được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của lack gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của lack gồm: lacked, lacking, lacks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với lack là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: lack lustre, lack of food, lack of motivation, due to lack, lack the courage.
7. lack có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: deficiency, want, miss. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến lack?
Từ lack xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với lack đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This lack of arete that leads him to feel a crushing sense of despair early in the film." (Dịch nghĩa: Sự thiếu vắng arete này khiến anh ấy cảm thấy tuyệt vọng ở đầu phim.). Câu văn minh họa cách dùng lack làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng lack?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.