law
danh từ- laws
law nghĩa là pháp luật.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
the collection of rules imposed by authority
→tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt
Đồng nghĩa:jurisprudenceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)brother in law8.785 lần trong kho sáchson in law7.749 lần trong kho sáchsister in law5.583 lần trong kho sáchinternational law2.728 lần trong kho sáchlaw of nature3.107 lần trong kho sáchdaughter in law2.840 lần trong kho sáchlaw enforcement1.396 lần trong kho sáchfather in law4.748 lần trong kho sách - 2danh từA2
legal document setting forth rules governing a particular kind of activity
→văn bản pháp lý đặt ra các quy tắc điều chỉnh một loại hoạt động cụ thể
- 3danh từA2
a rule or body of rules of conduct inherent in human nature and essential to or binding upon human society
→một quy tắc hoặc bộ quy tắc ứng xử vốn có trong bản chất con người và cần thiết hoặc ràng buộc đối với xã hội loài người
Đồng nghĩa:natural law
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa law và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Though the proviso remained a proposal and never became a law, it defined the sectional division.Autonomous regions within states have considerable control over regional governance, including education, language, and local laws.Các khu tự trị trong các bang có quyền kiểm soát đáng kể đối với việc quản lý khu vực, bao gồm giáo dục, ngôn ngữ và luật pháp địa phương.
According to the federal government’s own laws, tribal reservations are federal trust lands with sovereignty on par of that of the states.Theo luật riêng của chính phủ liên bang, khu bảo tồn bộ lạc là vùng đất ủy thác của liên bang có chủ quyền ngang bằng với các bang.
Additionally, Puerto Rico regulates media content through laws aimed at informing the public and protecting minors by publishing age appropriate content standards.Using the multiplication rule first to simplify this, then we can use the negative index law.Crucially, theory does not “graduate” into law; they play different roles—explanation vs. description.Under the eyes of the law, African American women were not even considered female in the Georgia prison system.Dưới con mắt của pháp luật, phụ nữ Mỹ gốc Phi thậm chí không được coi là nữ trong hệ thống nhà tù Georgia.
Society and the law view hands free devices as acceptable and safe alternatives to using your phone while driving.Xã hội và luật pháp coi các thiết bị rảnh tay là những lựa chọn thay thế an toàn và có thể chấp nhận được cho việc sử dụng điện thoại khi lái xe.
The data is conclusive that when it comes to exerting physical effort we adopt this principle, often referred to as the "law of less work".Dữ liệu có thể kết luận rằng khi cần nỗ lực thể chất, chúng ta áp dụng nguyên tắc này, thường được gọi là "quy luật làm việc ít hơn".
All are equal before the law and are entitled without any discrimination to equal protection of the law.Cross examination—the interrogation of a witness by the opposing counsel—is routinely practiced in law.The judges in Chile are expected to know about the law, as well as criminology and psychology.Các thẩm phán ở Chile phải hiểu biết về luật pháp cũng như tội phạm học và tâm lý học.
Câu hỏi thường gặp về law (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. law nghĩa là gì trong tiếng Việt?
law có nghĩa chính là: tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt. Định nghĩa tiếng Anh: "the collection of rules imposed by authority".
2. law thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
law là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của law theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), law được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlɔ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. law thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ law được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của law gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của law gồm: laws.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với law là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: brother in law, son in law, sister in law, international law, law of nature.
7. law có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: jurisprudence, natural law. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến law?
Từ law xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với law đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Though the proviso remained a proposal and never became a law, it defined the sectional division.". Câu văn minh họa cách dùng law làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng law?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.