laugh
danh từ, động từA1- laughed
- laughing
- laughs
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
laugh nghĩa là cười (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
laugh là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the sound of laughing.
Các nét nghĩa của từ laugh
- 1
danh từA1
the sound of laughing
âm thanh của tiếng cườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa laughter
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
laugh heartily4.407 lần trong kho sách
laugh aloud3.006 lần trong kho sách
laugh outright1.682 lần trong kho sách
hearty laugh1.671 lần trong kho sách
loud laugh1.791 lần trong kho sách
laugh merrily1.442 lần trong kho sách
merry laugh1.415 lần trong kho sách
began to laugh2.665 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a facial expression characteristic of a person laughing
một nét mặt đặc trưng của một người đang cườidịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
a humorous anecdote or remark intended to provoke laughter
một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa joke · gag · jest · jape
- 4
động từA1
produce laughter
tạo ra tiếng cườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa express joy · express mirthTrái nghĩa cry
Câu hỏi thường gặp về laugh
laugh nghĩa là gì?
laugh nghĩa là cười (bản dịch máy, chưa biên tập). laugh là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the sound of laughing.
laugh dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ laugh có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
laugh được dùng trong câu như thế nào?
A patient at a nearby table was talking to himself, gesturing and laughing out loud. («Autism spectrum/A few impertinent questions/Could a creative intelligence be an innate aspect of all Nature?», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216941 (bản sửa đổi 2765087).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/laugh, mã đối chiếu EV-AA545321. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng