Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

lackluster

tính từ
C1
US/ˈlæˌklʌstɚ/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

lackluster nghĩa là mờ nhạt.

lackluster là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: lacking brilliance or vitality.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    tính từ

    C1

    lacking brilliance or vitality

    →

    thiếu sáng chói hoặc sức sống

    Đồng nghĩa:lacklustre, lusterless, lustreless
  2. 2

    tính từ

    C1

    lacking luster or shine

    →

    thiếu độ bóng hoặc tỏa sáng

    Đồng nghĩa:lacklustre, lusterless, lustreless
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

12 câu tiêu biểu có chứa lackluster và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Thus, education for Black children was lackluster and left a large gap between the education of Black and white children during this time.

Vì vậy, nền giáo dục dành cho trẻ em Da đen còn mờ nhạt và để lại khoảng cách lớn giữa việc giáo dục trẻ em Da đen và da trắng trong thời gian này.

Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2022/Fall/Section087/Julia Hicks
The good emulation of the console was generally seen as held back by the lackluster controller.

Khả năng mô phỏng tốt của bảng điều khiển thường bị cản trở bởi bộ điều khiển mờ nhạt.

Wikimedia contributors, History of video games/Platforms/Neo Geo Arcade Stick Pro
Her son regarded her with lackluster eyes when she returned.

Con trai bà nhìn bà với ánh mắt mờ mịt khi bà trở về.

Hough, Emerson, The Broken Gate: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Day three would change the shape of the game with strong, determined batting from South Africa combined with lackluster bowling from Australia.
Wikimedia contributors, South Africa defeats Australia in second cricket test
This individual should solicit the reasons for the lackluster effort.
Wikimedia contributors, Managing Groups and Teams/Social Loafing
Charter schools appear not to be the solution to the lackluster educational system of the U.S.
Wikimedia contributors, Introduction to Sociology/Education
“Paid!” repeated Miranda, in whose lackluster eyes flashed a short-lived spark.
Pardo Bazán, Emilia, condesa de, A Wedding Trip, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
More importantly, what does a lackluster system for educating our youth mean for the security of all Americans?
Wikimedia contributors, Social and Cultural Foundations of American Education/Educational Change/Theory
The person in authority can directly address the problem with the lackluster team member.
Wikimedia contributors, Managing Groups and Teams/Social Loafing
Ultimately, Carter’s presidency proved a lackluster one that was marked by economic stagnation at home and humiliation overseas.
OpenStax, Jimmy Carter in the Aftermath of the Storm (U.S. History)
When she found herself alone, she laid it down before her, on the table, and looked at it with lackluster eyes.
Mighels, Philip Verrill, When a witch is young: a historical novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In a lackluster affair, both teams showed great commitment, but neither side could muster the magic to take home three points.
Wikimedia contributors, Football: Easter Monday Premiership roundup

Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “lackluster”

Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

Câu hỏi thường gặp về lackluster (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. lackluster nghĩa là gì trong tiếng Việt?

lackluster có nghĩa chính là: thiếu sáng chói hoặc sức sống. Định nghĩa tiếng Anh: "lacking brilliance or vitality".

2. lackluster thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

lackluster là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của lackluster theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), lackluster được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlæˌklʌstɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. lackluster thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ lackluster được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của lackluster gồm những dạng nào?

Từ lackluster có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với lackluster là gì?

Từ lackluster thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. lackluster có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: lacklustre, lusterless, lustreless. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến lackluster?

Từ lackluster xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với lackluster đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Thus, education for Black children was lackluster and left a large gap between the education of Black and white children during this time." (Dịch nghĩa: Vì vậy, nền giáo dục dành cho trẻ em Da đen còn mờ nhạt và để lại khoảng cách lớn giữa việc giáo dục trẻ em Da đen và da trắng trong thời gian này.). Câu văn minh họa cách dùng lackluster làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng lackluster?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.