league
danh từB1- leagues
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
league nghĩa là giải đấu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
league là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an association of sports teams that organizes matches for its members.
Các nét nghĩa của từ league
- 1
danh từB1
an association of sports teams that organizes matches for its members
một hiệp hội các đội thể thao tổ chức các trận đấu cho các thành viên của mìnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa conference
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
hockey league2.825 lần trong kho sách
league nhl1.164 lần trong kho sách
champions league879 lần trong kho sách
football league970 lần trong kho sách
premier league727 lần trong kho sách
league baseball531 lần trong kho sách
soccer league407 lần trong kho sách
league distant858 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
an association of states or organizations or individuals for common action
một hiệp hội của các quốc gia hoặc tổ chức hoặc cá nhân cho hành động chungdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
an obsolete unit of distance of variable length (usually 3 miles)
một đơn vị khoảng cách lỗi thời có chiều dài thay đổi (thường là 3 dặm)dịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về league
league nghĩa là gì?
league nghĩa là giải đấu (bản dịch máy, chưa biên tập). league là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an association of sports teams that organizes matches for its members.
league dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ league có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
league được dùng trong câu như thế nào?
He was not half a league away, when the poor creatures began to feel the effects of his remedies. (Paul de Kock, Sister Anne (Novels of Paul de Kock, Volume X). Nguồn: Project Gutenberg #40133.; Bản dịch tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/league, mã đối chiếu EV-704721DB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng