lecture
danh từ- lectured
- lectures
- lecturing
lecture nghĩa là bài giảng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a speech that is open to the public
→một bài phát biểu mở cửa cho công chúng
Đồng nghĩa:public lecture, talkCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)gifford lecture100 lần trong kho sáchlecture delivered170 lần trong kho sáchcurtain lecture115 lần trong kho sáchlecture halls74 lần trong kho sáchtemperance lecture65 lần trong kho sáchlecture tour90 lần trong kho sáchdeliver a lecture96 lần trong kho sách - 2danh từB1
a lengthy rebuke
→một lời khiển trách kéo dài
Đồng nghĩa:speech, talking to - 3danh từB1
teaching by giving a discourse on some subject (typically to a class)
→giảng dạy bằng cách đưa ra một bài giảng về một số chủ đề (thường là cho một lớp học)
Đồng nghĩa:lecturing
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa lecture và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
No learning resources (textbooks and lecture notes) are allowed in the exam.Không được sử dụng tài liệu học tập (sách giáo khoa và ghi chú bài giảng) trong kỳ thi.
The lecture also addresses the vector space of the sequences.Yet he continued to give the weekly lectures to which he stood committed to the Edinburgh School of Arts.On a far less stupendous scale they two made the rounds of the great lecturing circuit together.At length the increasing crowds pouring into the lecture-room reminded them that the play was about to begin.There's my picture, there's the cookery school, the ambulance lectures, and our sketching tour in August.Có bức tranh của tôi, có trường dạy nấu ăn, các bài giảng về xe cứu thương và chuyến tham quan vẽ tranh của chúng tôi vào tháng 8.
But hasten, now, for it would ill-become the wife of my bosom to lag in attendance on the lecture.I did not push the lecture in front of me, nor did I drag it behind.The lecture room, where courses of scientific lectures had been delivered by eminent men of science, was also destroyed."You are not in your nursing-dress now, Miss Brander, and I decline altogether to be lectured by you.How they lectured me, the lackeys, for my 'cowardice' in using a knife--the cowardice of one small boy pitted against a hundred impish devils.Contrary to all expectation, he terminated this fowling sport sooner than his Lecture on Regalities.Trái ngược với mọi mong đợi, anh ấy đã chấm dứt môn thể thao săn chim này sớm hơn Bài giảng về Vương quyền.
Câu hỏi thường gặp về lecture (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. lecture nghĩa là gì trong tiếng Việt?
lecture có nghĩa chính là: một bài phát biểu mở cửa cho công chúng. Định nghĩa tiếng Anh: "a speech that is open to the public".
2. lecture thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
lecture là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của lecture theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), lecture được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlɛktʃɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. lecture thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ lecture được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của lecture gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của lecture gồm: lectured, lectures, lecturing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với lecture là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: gifford lecture, lecture delivered, curtain lecture, lecture halls, temperance lecture.
7. lecture có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: public lecture, talk, speech, talking to, lecturing. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến lecture?
Từ lecture xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với lecture đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "No learning resources (textbooks and lecture notes) are allowed in the exam." (Dịch nghĩa: Không được sử dụng tài liệu học tập (sách giáo khoa và ghi chú bài giảng) trong kỳ thi.). Câu văn minh họa cách dùng lecture làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng lecture?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.