lava
danh từB2- lavas
lava nghĩa là dung nham (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
lava là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: rock that in its molten form (as magma) issues from volcanos.
Các nét nghĩa của từ lava
- 1
danh từB2
rock that in its molten form (as magma) issues from volcanos
đá ở dạng nóng chảy (dưới dạng magma) phát ra từ núi lửadịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
molten lava132 lần trong kho sách
lava flows144 lần trong kho sách
basaltic lava43 lần trong kho sách
streams of lava76 lần trong kho sách
lava beds91 lần trong kho sách
lava streams71 lần trong kho sách
lava blocks59 lần trong kho sách
blocks of lava55 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về lava
lava nghĩa là gì?
lava nghĩa là dung nham (bản dịch máy, chưa biên tập). lava là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: rock that in its molten form (as magma) issues from volcanos.
lava được dùng trong câu như thế nào?
On the bottom layer, Fireboy must go through the lava and watergirl must go through the water. («Fireboy and Watergirl in the Forest Temple/Level 2», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=447502 (bản sửa đổi 4672635).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/lava, mã đối chiếu EV-B82F740E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng