linger
động từ- lingered
- lingering
- lingers
linger nghĩa là nán lại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
remain present although waning or gradually dying
→vẫn hiện diện dù đang suy yếu hoặc chết dần
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)linger behind701 lần trong kho sáchlinger longest98 lần trong kho sáchlinger awhile114 lần trong kho sáchlinger illness132 lần trong kho sách - 2động từB2
be about
Đồng nghĩa:loiter, lounge, footle, lollygag, loaf, lallygag - 3động từB2
leave slowly and hesitantly
→rời đi một cách chậm rãi và ngập ngừng
Đồng nghĩa:tarry
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa linger và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
One afternoon Orianna lingered longer than usual, in low, earnest conversation with the sufferer.Một buổi chiều Orianna nán lại lâu hơn thường lệ, trò chuyện trầm lắng và nghiêm túc với người đau khổ.
"Your sister says we shall be wanted at the Swan Inn, and must not linger by the live swans."In the south spread the green fields and red fallows of Clearwater, bathed in the sheen of the lingering sun.I was weary of waiting for Father Bernard, and yet I lingered in Antwerp.He did not know what she meant, or in what sense to take the remark; but his mind was too preoccupied to linger on it.Anh không biết cô muốn nói gì, hay hiểu nhận xét đó theo nghĩa nào; nhưng tâm trí anh quá bận tâm để nấn ná về nó.
The lingering doubt served to add severity to her indictment.She now lingered behind the others, and even stood still now and then, causing Miss Mervyn great misery.What he lingers for his master only knows, but it grieves me, lassie, that ye have had the burden of him on your shoulders.Điều mà anh ấy khao khát với chủ nhân của mình thì chỉ biết thôi, nhưng tôi rất buồn, cô gái à, vì gánh nặng của anh ấy đè lên vai em.
In the basest natures there lingers often some faint useless remnant of shame.Wyndham lingered on for hours--during the greater part of the night.Rising, he looked away, and saw that in other lighthouses their keepers had kindled guiding tapers, burning slender and silvery in the still lingering daylight."I knew it would be so, John," said Gertrude, gazing into her brother's calm face, in which the traces of suffering still lingered.“Em biết là như vậy mà, John,” Gertrude nói, nhìn thẳng vào khuôn mặt điềm tĩnh của anh trai cô, trên đó vẫn còn dấu vết đau khổ.
Câu hỏi thường gặp về linger (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. linger nghĩa là gì trong tiếng Việt?
linger có nghĩa chính là: vẫn hiện diện dù đang suy yếu hoặc chết dần. Định nghĩa tiếng Anh: "remain present although waning or gradually dying".
2. linger thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
linger là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của linger theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), linger được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlɪŋɡɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. linger thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ linger được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của linger gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của linger gồm: lingered, lingering, lingers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với linger là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: linger behind, linger longest, linger awhile, linger illness.
7. linger có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: loiter, lounge, footle, lollygag, loaf. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến linger?
Từ linger xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với linger đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "One afternoon Orianna lingered longer than usual, in low, earnest conversation with the sufferer." (Dịch nghĩa: Một buổi chiều Orianna nán lại lâu hơn thường lệ, trò chuyện trầm lắng và nghiêm túc với người đau khổ.). Câu văn minh họa cách dùng linger làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng linger?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.