last
trạng từ- lasted
- lasting
- lasts
last nghĩa là cuối cùng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từA2
most_recently
→gần đây nhất
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)last night44.514 lần trong kho sáchlast year12.448 lần trong kho sáchlast words13.175 lần trong kho sáchlast week8.987 lần trong kho sáchlast time17.564 lần trong kho sáchlast word5.275 lần trong kho sáchlast moment5.835 lần trong kho sáchlast evening4.505 lần trong kho sách - 2trạng từA2
the item at the end
→mục ở cuối
Đồng nghĩa:lastly, in conclusion, finally - 3động từA2
persist for a specified period of time
→tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định
Đồng nghĩa:endure - 4động từA2
continue to live through hardship or adversity
→tiếp tục sống qua khó khăn hoặc nghịch cảnh
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa last và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Because hiring and developing talent takes time, organizations must plan ahead rather than react at the last minute.His reign lasted only a few months; nevertheless, during that time he succeeded in reconquering Egypt.According to him, this last form of government—where the most qualified citizens form the ruling power—would be the best.Since his mother passed away last year Toby has been using cocaine to stay focused on his work.Kể từ khi mẹ qua đời năm ngoái, Toby đã sử dụng cocaine để tập trung vào công việc.
While everyone overeats from time to time, if this is a regular occurrence it can lead to lasting psychological and physiological issues.Micromobility could play a significant role in this approach by fulfilling the first and last kilometres of a multimodal trip initiated through a MaaS provider.Khả năng di chuyển vi mô có thể đóng một vai trò quan trọng trong phương pháp này bằng cách hoàn thành km đầu tiên và km cuối cùng của chuyến đi đa phương thức được bắt đầu thông qua nhà cung cấp MaaS.
It is typically used as a last resort when other methods of resolving lease breaches have failed.A meeting of gentlemen was held at Craig's Royal hotel last evening, with the object of establishing an Eclectic Society in Ballarat.Một cuộc họp của các quý ông đã được tổ chức tại khách sạn Craig's Royal tối qua, với mục tiêu thành lập một Hiệp hội chiết trung ở Ballarat.
At the Windsor show last Saturday the Wooloowin Radio Club staged an interesting and comprehensive display of wireless sets and apparatus.If a new-line was reached it is included in the string as the last character before the null character.Nếu đạt đến dòng mới, nó sẽ được đưa vào chuỗi dưới dạng ký tự cuối cùng trước ký tự null.
The last is the update area which could have more than one update.The last thing to do is change DisplayMenu and Main to allow players to choose single-player.Câu hỏi thường gặp về last (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. last nghĩa là gì trong tiếng Việt?
last có nghĩa chính là: gần đây nhất. Định nghĩa tiếng Anh: "most_recently".
2. last thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
last là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của last theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), last được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlæst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. last thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ last được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của last gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của last gồm: lasted, lasting, lasts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với last là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: last night, last year, last words, last week, last time.
7. last có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: lastly, in conclusion, finally, endure, survive. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến last?
Từ last xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với last đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Because hiring and developing talent takes time, organizations must plan ahead rather than react at the last minute.". Câu văn minh họa cách dùng last làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng last?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.