initial
tính từ- initialed
- initialing
- initialled
- initialling
- initials
initial nghĩa là ban đầu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
occurring at the beginning
→xảy ra lúc đầu
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)initial compression664 lần trong kho sáchinitial velocity246 lần trong kho sáchinitial stages118 lần trong kho sáchinitial conditions214 lần trong kho sáchinitial investment70 lần trong kho sáchinitial tenses48 lần trong kho sáchinitial assessment51 lần trong kho sáchinitial reports91 lần trong kho sách - 2danh từB1
the first letter of a word (especially a person's name)
→chữ cái đầu tiên của một từ (đặc biệt là tên của một người)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa initial và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
But, I say, Arkwright, what are you going to do with those initials then?”According to this model, an individual experiences five distinct stages after the initial shock of another's death.She took the little purse out of her pocket; it bore her own initials.Cô lấy chiếc ví nhỏ ra khỏi túi; nó mang tên viết tắt của chính cô ấy.
Another way to annotate notes after initial note-taking is underlying significant words or passages.Momentum is a conserved quantity, meaning that the total initial momentum of a system must be equal to the total final momentum of the system.Initial samples were tested in a laboratory in Brisbane revealing the three animals had been carrying the flu.Các mẫu ban đầu được xét nghiệm tại phòng thí nghiệm ở Brisbane cho thấy ba con vật này đã mang mầm bệnh cúm.
His initial job was cleaning the station and later went to fill in on air for reading news and commercials.Công việc ban đầu của anh là dọn dẹp nhà ga và sau đó đi phát thanh để đọc tin tức và quảng cáo.
Evidence suggests that initial perception parses speech in a universal way in all human infants.In all the theories, the products of an acid-base reaction are related to the initial reactants of the reaction.Our initial definitions will mostly be intuitive rather than rigorous.The team had to re-flush the operating system to minimize the initial installation bugs.Nhóm đã phải cài đặt lại hệ điều hành để giảm thiểu các lỗi cài đặt ban đầu.
Without participation from various parties governance would fail to progress past its initial stages.Nếu không có sự tham gia của các bên khác nhau, quản trị sẽ không thể vượt qua giai đoạn ban đầu.
Câu hỏi thường gặp về initial (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. initial nghĩa là gì trong tiếng Việt?
initial có nghĩa chính là: xảy ra lúc đầu. Định nghĩa tiếng Anh: "occurring at the beginning".
2. initial thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
initial là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của initial theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), initial được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪˈnɪʃəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. initial thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ initial được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của initial gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của initial gồm: initialed, initialing, initialled, initialling, initials.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với initial là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: initial compression, initial velocity, initial stages, initial conditions, initial investment.
7. initial có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến initial?
Từ initial xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với initial đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "But, I say, Arkwright, what are you going to do with those initials then?”". Câu văn minh họa cách dùng initial làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng initial?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.