inject
động từ- injected
- injecting
- injects
inject nghĩa là tiêm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
give an injection to
→tiêm thuốc cho
Đồng nghĩa:shootCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)inject intramuscularly13 lần trong kho sáchinject intravenously13 lần trong kho sáchinject subcutaneously8 lần trong kho sáchinject morphine7 lần trong kho sáchinject morphia6 lần trong kho sáchinject venom10 lần trong kho sáchinject insulin8 lần trong kho sách - 2động từB1
to introduce (a new aspect or element)
→để giới thiệu (một khía cạnh hoặc yếu tố mới)
- 3động từB1
force or drive (a fluid or gas) into by piercing
→ép hoặc đẩy (chất lỏng hoặc khí) vào bằng cách đâm
Đồng nghĩa:shoot
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa inject và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The small bulb on the tip of the stinging hairs break off and penetrating the skin, injecting the toxin.Củ nhỏ trên đầu sợi lông đốt vỡ ra và thấm vào da, tiêm chất độc vào.
If the needle isn’t big enough to sufficiently reach the muscles, it is also an option to inject under the skin.Nếu kim không đủ lớn để chạm tới các cơ thì có thể tiêm dưới da.
Moreover, aphids can inject toxic saliva when feeding from a plant, thus transmitting some viruses.Hơn nữa, rệp có thể tiêm nước bọt độc hại khi ăn từ cây, do đó truyền một số loại virus.
Spiders use their fangs to inject toxins that kill the insects they will eat.Beginning on Monday, when trading resumes, the is, according to its governor, prepared to inject money into the economy in order to stabilize the markets.Bắt đầu từ thứ Hai, khi giao dịch tiếp tục trở lại, theo thống đốc, họ đã chuẩn bị bơm tiền vào nền kinh tế để ổn định thị trường.
From experiments, it was discovered that iPSCs injected into mice formed teratomas which are tumors with tissue or organ components inside."The King may be saved by injecting a remedy into the ear which will release the humors through that passage."All vipers have a pair of long hollow fangs which are used to inject venom from glands found in the back of the upper jaws.They might inject themselves with bacteria so that they get an infection.Additional constraints could either be generated by setting specific conditions to the weights, or by injecting additional training data.Lethal injection involves injecting the prisoner with a deadly mix of chemicals.The purified protein, lacking the virulent genomic information, can be cleaved into pieces and injected into a host.Protein tinh khiết, thiếu thông tin gen độc hại, có thể được cắt thành từng mảnh và tiêm vào vật chủ.
Câu hỏi thường gặp về inject (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. inject nghĩa là gì trong tiếng Việt?
inject có nghĩa chính là: tiêm thuốc cho. Định nghĩa tiếng Anh: "give an injection to".
2. inject thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
inject là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của inject theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), inject được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈdʒɛkt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. inject thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ inject được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của inject gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của inject gồm: injected, injecting, injects.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với inject là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: inject intramuscularly, inject intravenously, inject subcutaneously, inject morphine, inject morphia.
7. inject có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: shoot. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến inject?
Từ inject xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với inject đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The small bulb on the tip of the stinging hairs break off and penetrating the skin, injecting the toxin." (Dịch nghĩa: Củ nhỏ trên đầu sợi lông đốt vỡ ra và thấm vào da, tiêm chất độc vào.). Câu văn minh họa cách dùng inject làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng inject?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.