Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lasted

tính từ (adj)

A2
/ˈlæstəd//ˈlæstəd/

Lasted có nghĩa là cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất (dạng biến thể ngữ pháp của "last").

Định nghĩa Anh - Anh: Coming after all others in time or order; most recent or next before the present.

Họ từ:last(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cuối cùng”:lastedA2/lastA2/finalA2/ultimateB2/latestA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lastedtính từ (adj)

    Coming after all others in time or order; most recent or next before the present.

    Cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất.

    • •

      The same applies if the marriage has lasted a long time.

    Đồng nghĩa (SYN):last/final/ultimate/latest
    Trái nghĩa (OPP):first/initial
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lasted

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

last ↔ lasted

Mục từ "lasted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "last" (cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lasted

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lasted" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: last: tính từ (adj).

lasttính từ (adj)/ˈlæst/

cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất

•

At last one night, towards the fifteenth of February, he woke me up by gently placing his hand on my shoulder.

Nguồn: Alain-Fournier: The wanderer : $b (Le grand Meaulnes)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lasted

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lasted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • last night
  • last year
  • last words
  • last week
  • last time

    After all, why not have supper and a spot of fun, for the last time?

    Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king

  • last word
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lasted

4 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lasted" phân theo từng nét nghĩa (cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lasted" khi diễn đạt nét nghĩa: cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất.

“At last one night, towards the fifteenth of February, he woke me up by gently placing his hand on my shoulder.”

Đồng nghĩa với "lasted" ở nét nghĩa "cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất" (ngoài ra "final" còn biểu thị: xảy ra tại hoặc hình thành một sự kết thúc hoặc chấm dứt).

“But, the point is, her attitude contributed to the Greek defeat, the burning of Smyrna and the final destruction of the Christians of Asia Minor.”

Đồng nghĩa với "lasted" ở nét nghĩa "cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất" (ngoài ra "ultimate" còn biểu thị: xa nhất hoặc cao nhất về mức độ hoặc thứ tự).

“This occasioned suspicions in the minds of the Indians generally that the whites designed the ultimate subjugation of their tribes.”

Đồng nghĩa với "lasted" ở nét nghĩa "cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất" (ngoài ra "latest" còn biểu thị: cho đến hiện tại ngay lập tức).

“Mr. Richmond, who represented the latest of Amber’s experiments, had met Miss West a few days before.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lasted

He claims James only warned him at the last minute to protect himself.

Anh ta khẳng định James chỉ cảnh báo anh ta vào phút cuối để bảo vệ bản thân.

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Prisoner of Azkaban/Chapter 14
Thus, this is not the same as the regular limits we learned about in the last two chapters.

Vì vậy, điều này không giống với các giới hạn thông thường mà chúng ta đã tìm hiểu ở hai chương trước.

Tác phẩm mở: Calculus/Infinite Limits
The approach has been through a striking evolution in the last decade and it is becoming an increasingly important part of the American healthcare infrastructure.

Cách tiếp cận này đã trải qua một quá trình phát triển đáng chú ý trong thập kỷ qua và nó đang ngày càng trở thành một phần quan trọng trong cơ sở hạ tầng chăm sóc sức khỏe của Mỹ.

Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/IT and Healthcare
E-books and e-readers had an exponential rise, yet their respective growths have slowed down just as quickly in the last couple of years.

Sách điện tử và thiết bị đọc sách điện tử đã tăng trưởng theo cấp số nhân, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng tương ứng của chúng đã chậm lại nhanh chóng trong vài năm qua.

Tác phẩm mở: Lentis/Amazon, E-readers and the Future of the Publishing Industry
Only five of the respondents were tennis players and only seven had recently being to a tennis event in the last three years.

Chỉ có 5 trong số những người được hỏi là người chơi quần vợt và chỉ có 7 người gần đây đã tham dự một sự kiện quần vợt trong ba năm qua.

Tác phẩm mở: Sport Innovation/BTS Tennis/Customer Discovery Results
At last one night, towards the fifteenth of February, he woke me up by gently placing his hand on my shoulder.
Alain-Fournier: The wanderer : $b (Le grand Meaulnes), Tiếng Anh (Anh - Anh)
After all, why not have supper and a spot of fun, for the last time?
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Like the house and the people within built to last.
Tác phẩm mở: Tatworth Village/Cottage contents and farming pursuits
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lasted

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lasted” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“He claims James only warned him at the last minute to protect himself.”

Anh ta khẳng định James chỉ cảnh báo anh ta vào phút cuối để bảo vệ bản thân.

Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Prisoner of Azkaban/Chapter 14

“Thus, this is not the same as the regular limits we learned about in the last two chapters.”

Vì vậy, điều này không giống với các giới hạn thông thường mà chúng ta đã tìm hiểu ở hai chương trước.

Nguồn: Tác phẩm mở: Calculus/Infinite Limits

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lasted”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lasted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lasted”

Dữ liệu từ nguyên: last ↔ lasted

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lasted”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lasted” với tần suất cao:

44.514 lần trong kho sách
12.448 lần trong kho sách
13.175 lần trong kho sách
8.987 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lasted”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lasted”:

“At last one night, towards the fifteenth of February, he woke me up by gently placing his hand on my shoulder.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lasted”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæstəd/; US /ˈlæstəd/.

lasted (tính từ): cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất

Định nghĩa tiếng Anh: Coming after all others in time or order; most recent or next before the present.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

last ↔ lasted

Họ từ trong dữ liệu: last: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi44.514 lần trong kho sách

last night

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lasted" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm12.448 lần trong kho sách

last year

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lasted" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13.175 lần trong kho sách

last words

Mở rộng biên độ diễn đạt với "lasted".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The same applies if the marriage has _____ a long time.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: lasted

The same applies if the marriage has lasted a long time.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cultural Shifts in England/The split-up and its consequences

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lasted”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lasted

Hỏi đáp trọng tâm

lasted nghĩa là gì (meaning & definition)?

lasted (tính từ, phát âm Mỹ /ˈlæstəd/) có nghĩa là cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất (dạng biến thể ngữ pháp của "last"). coming after all others in time or order; most recent or next before the present

Từ lasted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæstəd/; US /ˈlæstəd/.

Từ lasted là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lasted" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ lasted theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất (Ví dụ: “The same applies if the marriage has lasted a long time.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lasted:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæstəd/; US /ˈlæstəd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lasted:

last night; last year; last words; last week; last time

lasted được dùng trong câu như thế nào?

At last one night, towards the fifteenth of February, he woke me up by gently placing his hand on my shoulder. (Alain-Fournier, The wanderer : $b (Le grand Meaulnes); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lasted, mã đối chiếu EV-3EB424F1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lasted" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "last".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

last