lasted
tính từ (adj)
Lasted có nghĩa là cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất (dạng biến thể ngữ pháp của "last").
Định nghĩa Anh - Anh: Coming after all others in time or order; most recent or next before the present.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lastedtính từ (adj)
Coming after all others in time or order; most recent or next before the present.
Cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất.
- •
The same applies if the marriage has lasted a long time.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •last night44.514 lần trong kho sách
- •last year12.448 lần trong kho sách
- •last words13.175 lần trong kho sách
- •last week8.987 lần trong kho sách
- •last time17.564 lần trong kho sách
- •last word5.275 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): lasted
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
last ↔ lasted
Mục từ "lasted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "last" (cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất).
Họ từ & Biến thể từ loại: lasted
Họ từ của "lasted" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: last: tính từ (adj).
cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất
At last one night, towards the fifteenth of February, he woke me up by gently placing his hand on my shoulder.
Nguồn: Alain-Fournier: The wanderer : $b (Le grand Meaulnes)
Cụm từ & Collocations: lasted
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lasted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- last night
- last year
- last words
- last week
- last time
After all, why not have supper and a spot of fun, for the last time?
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king
- last word
Đồng nghĩa & Sắc thái: lasted
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lasted" phân theo từng nét nghĩa (cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lasted" khi diễn đạt nét nghĩa: cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất.
“At last one night, towards the fifteenth of February, he woke me up by gently placing his hand on my shoulder.”
Đồng nghĩa với "lasted" ở nét nghĩa "cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất" (ngoài ra "final" còn biểu thị: xảy ra tại hoặc hình thành một sự kết thúc hoặc chấm dứt).
“But, the point is, her attitude contributed to the Greek defeat, the burning of Smyrna and the final destruction of the Christians of Asia Minor.”
Đồng nghĩa với "lasted" ở nét nghĩa "cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất" (ngoài ra "ultimate" còn biểu thị: xa nhất hoặc cao nhất về mức độ hoặc thứ tự).
“This occasioned suspicions in the minds of the Indians generally that the whites designed the ultimate subjugation of their tribes.”
Câu dẫn chứng văn học: lasted
He claims James only warned him at the last minute to protect himself.Anh ta khẳng định James chỉ cảnh báo anh ta vào phút cuối để bảo vệ bản thân.
Thus, this is not the same as the regular limits we learned about in the last two chapters.Vì vậy, điều này không giống với các giới hạn thông thường mà chúng ta đã tìm hiểu ở hai chương trước.
The approach has been through a striking evolution in the last decade and it is becoming an increasingly important part of the American healthcare infrastructure.Cách tiếp cận này đã trải qua một quá trình phát triển đáng chú ý trong thập kỷ qua và nó đang ngày càng trở thành một phần quan trọng trong cơ sở hạ tầng chăm sóc sức khỏe của Mỹ.
E-books and e-readers had an exponential rise, yet their respective growths have slowed down just as quickly in the last couple of years.Sách điện tử và thiết bị đọc sách điện tử đã tăng trưởng theo cấp số nhân, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng tương ứng của chúng đã chậm lại nhanh chóng trong vài năm qua.
Only five of the respondents were tennis players and only seven had recently being to a tennis event in the last three years.Chỉ có 5 trong số những người được hỏi là người chơi quần vợt và chỉ có 7 người gần đây đã tham dự một sự kiện quần vợt trong ba năm qua.
At last one night, towards the fifteenth of February, he woke me up by gently placing his hand on my shoulder.After all, why not have supper and a spot of fun, for the last time?Like the house and the people within built to last.Đọc mở rộng theo CEFR: lasted
Từ vựng bậcA2→“He claims James only warned him at the last minute to protect himself.”
Anh ta khẳng định James chỉ cảnh báo anh ta vào phút cuối để bảo vệ bản thân.
Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Prisoner of Azkaban/Chapter 14
“Thus, this is not the same as the regular limits we learned about in the last two chapters.”
Vì vậy, điều này không giống với các giới hạn thông thường mà chúng ta đã tìm hiểu ở hai chương trước.
Nguồn: Tác phẩm mở: Calculus/Infinite Limits
Cấu trúc & Vận dụng: “lasted”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lasted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lasted”
Dữ liệu từ nguyên: last ↔ lasted
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lasted”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lasted” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “lasted”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lasted (tính từ): cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất
Định nghĩa tiếng Anh: Coming after all others in time or order; most recent or next before the present.
last ↔ lasted
Họ từ trong dữ liệu: last: tính từ (adj)
last night
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lasted" trong câu.
last year
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lasted" trong câu.
last words
Mở rộng biên độ diễn đạt với "lasted".
“The same applies if the marriage has _____ a long time.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: lasted
The same applies if the marriage has lasted a long time.
Nguồn: Tác phẩm mở: Cultural Shifts in England/The split-up and its consequences
Ứng dụng & Mở rộng: “lasted”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lasted”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lasted”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lasted” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “lasted” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lasted
Hỏi đáp trọng tâmlasted nghĩa là gì (meaning & definition)?
lasted (tính từ, phát âm Mỹ /ˈlæstəd/) có nghĩa là cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất (dạng biến thể ngữ pháp của "last"). coming after all others in time or order; most recent or next before the present
Từ lasted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæstəd/; US /ˈlæstəd/.
Từ lasted là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lasted" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ lasted theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất (Ví dụ: “The same applies if the marriage has lasted a long time.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lasted:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæstəd/; US /ˈlæstəd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lasted:
last night; last year; last words; last week; last time
lasted được dùng trong câu như thế nào?
At last one night, towards the fifteenth of February, he woke me up by gently placing his hand on my shoulder. (Alain-Fournier, The wanderer : $b (Le grand Meaulnes); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)