learn
động từ- learned
- learning
- learns
- learnt
learn nghĩa là học hỏi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA1
gain knowledge or skills
→đạt được kiến thức hoặc kỹ năng
Đồng nghĩa:larn, acquireCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)learn something3.465 lần trong kho sáchlearn to read2.020 lần trong kho sáchafterwards learn1.242 lần trong kho sáchlearn to love2.555 lần trong kho sáchlearn the truth1.191 lần trong kho sáchlearn anything1.366 lần trong kho sáchlearn about3.966 lần trong kho sáchlearn environment677 lần trong kho sách - 2động từA1
get to know or become aware of, usually accidentally
→làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình
Đồng nghĩa:hear, get word, get wind, pick up, find out, get a line - 3động từA1
commit to memory
→cam kết với bộ nhớ
Đồng nghĩa:memorize, memorise, con
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
4 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa learn và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I replied: "Sir, advertising is like learning--'a little is a dangerous thing!'The man of experience learns to rely upon Time as his helper.Casanova, always in demand for his wit and learning, often took dinner in the city.After completing the module and end-of-module exercises, students should be able to demonstrate mastery of the learning objectives.Such workers exude diligence and a desire to learn continuously from previous mistakes and failures.Những người lao động như vậy thể hiện sự siêng năng và mong muốn học hỏi liên tục từ những sai lầm và thất bại trước đây.
He had learnt by some means the import of the act, so far as it was an injury to his mother.No learning resources (textbooks and lecture notes) are allowed in the exam.Không được sử dụng tài liệu học tập (sách giáo khoa và ghi chú bài giảng) trong kỳ thi.
So ended the lives of two eloquent, learned, and highly-gifted divines.They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.Họ sẽ không chỉ học kiến thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.
Now that you’ve learned the concepts and practiced using them, it’s time to create your own plan for using digital storytelling in a class.Bây giờ bạn đã học được các khái niệm và thực hành sử dụng chúng, đã đến lúc tạo kế hoạch của riêng bạn để sử dụng cách kể chuyện kỹ thuật số trong lớp học.
Evolutionary Theory is criticised heavily for its lack of focus on other factors such as cultural, social, and learning.Thuyết tiến hóa bị chỉ trích nặng nề vì thiếu tập trung vào các yếu tố khác như văn hóa, xã hội và học tập.
There is not a lot of unnatural syntax to learn.Không có nhiều cú pháp không tự nhiên để học.
Câu hỏi thường gặp về learn (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. learn nghĩa là gì trong tiếng Việt?
learn có nghĩa chính là: đạt được kiến thức hoặc kỹ năng. Định nghĩa tiếng Anh: "gain knowledge or skills".
2. learn thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
learn là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của learn theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), learn được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlɝn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. learn thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ learn được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của learn gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của learn gồm: learned, learning, learns, learnt.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với learn là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: learn something, learn to read, afterwards learn, learn to love, learn the truth.
7. learn có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: larn, acquire, hear, get word, get wind. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến learn?
Từ learn xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với learn đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I replied: "Sir, advertising is like learning--'a little is a dangerous thing!'". Câu văn minh họa cách dùng learn làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng learn?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.