Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “dance”

1.719 câu thật có từ dance hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: dance nghĩa là khiêu vũ. dance là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an artistic form of nonverbal communication. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ dance

Danh sách câu dẫn chứng (1.719 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng dance nằm ở trang từ điển: dance đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ dance

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dance trong kho câu?
Kho câu có 1.719 câu có từ dance hoặc các dạng của từ, trích từ 1.001 tác phẩm và tài liệu. 23 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ dance xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dance gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 495 câu, rồi Bậc B1 với 291 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.