watch
danh từ, động từA1- watched
- watches
- watching
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
watch nghĩa là xem (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
watch là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a small portable timepiece.
Các nét nghĩa của từ watch
- 1
danh từA1
a small portable timepiece
một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ticker
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
watch over9.791 lần trong kho sách
keep watch2.572 lần trong kho sách
gold watch1.724 lần trong kho sách
watch chain1.248 lần trong kho sách
stood watch2.467 lần trong kho sách
kept watch1.608 lần trong kho sách
closely watch973 lần trong kho sách
keeping watch990 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a period of time (4 or 2 hours) during which some of a ship's crew are on duty
một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
a purposeful surveillance to guard or observe
một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sátdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa vigil
- 4
động từA1
look attentively
nhìn chăm chúdịch máy, chưa biên tập
- 5
động từA1
follow with the eyes or the mind
theo dõi bằng mắt hoặc bằng tâm trídịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa observe · follow · watch over · keep an eye on
- 6
động từA1
see or watch
xem hoặc xemdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa view · see · catch · take in
Câu hỏi thường gặp về watch
watch nghĩa là gì?
watch nghĩa là xem (bản dịch máy, chưa biên tập). watch là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a small portable timepiece.
watch dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ watch có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
watch được dùng trong câu như thế nào?
You're incredibly exhausted and you want nothing more but to just eat dinner, kick your feet up, and watch your favourite show. («Motivation and emotion/Book/2025/Aversion to happiness», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=323091 (bản sửa đổi 2761778).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/watch, mã đối chiếu EV-3A0ECB47. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng