husband
danh từA1- husbanded
- husbanding
- husbands
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
husband nghĩa là chồng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
husband là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a married man.
Các nét nghĩa của từ husband
- 1
danh từA1
a married man
một người đàn ông đã có vợdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa hubby · married manTrái nghĩa wife
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
future husband1.143 lần trong kho sách
dear husband1.329 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về husband
husband nghĩa là gì?
husband nghĩa là chồng (bản dịch máy, chưa biên tập). husband là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a married man.
husband dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ husband có 1 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
husband được dùng trong câu như thế nào?
The vast legal and age imbalance between husband and wife was reflected in the cultural restrictions on Roman women. («The Daily Life of a Roman Family», World History Volume 1, to 1500, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/world-history-volume-1.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/husband, mã đối chiếu EV-7B1E9BF8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng