main
tính từmain nghĩa là chính.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
most important element
→yếu tố quan trọng nhất
Đồng nghĩa:chief, primary, principal, masterCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)main body4.140 lần trong kho sáchmain street2.732 lần trong kho sáchmain road2.454 lần trong kho sáchmain deck1.400 lần trong kho sáchmain mast671 lần trong kho sáchmain entrance934 lần trong kho sáchmain force1.437 lần trong kho sáchmain topsail517 lần trong kho sách - 2tính từB1
(of a clause) capable of standing syntactically alone as a complete sentence
→(của một mệnh đề) có khả năng đứng một mình về mặt cú pháp như một câu hoàn chỉnh
Đồng nghĩa:independent - 3tính từB1
of force
→lực lượng
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa main và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The main point of a wiki website is to make it easy for contributors to collaborate in building its content, whatever that content may be.Mục đích chính của trang web wiki là giúp những người đóng góp dễ dàng cộng tác trong việc xây dựng nội dung của nó, bất kể nội dung đó có thể là gì.
Multiple factors drove Roosevelt to implement this cabinet, one of the main ones being “a recognition of the Democrats’ expanding black vote."Avoiding the main road, we went several leagues into the mountain by winding and atrociously rough tracks.On the main streets, where the great banking-houses and mercantile houses lay, the Bolshevik artillery had been indiscriminately effective.I staggered stiffly across the deck and rounded the main cabin.Tôi loạng choạng bước qua boong và vòng qua cabin chính.
A simple sentence has one idea expressed in a single main clause (also known as an independent clause).We will see what main effects are and how we test them.Chúng ta sẽ xem những tác dụng chính là gì và cách chúng ta kiểm tra chúng.
Some of the main sources of added sugar include soda, energy drinks, sports drinks, fruit juices, candy, desserts, prepackaged foods, and sweetened yogurt.Một số nguồn bổ sung đường chính bao gồm soda, nước tăng lực, đồ uống thể thao, nước ép trái cây, kẹo, món tráng miệng, thực phẩm đóng gói sẵn và sữa chua có đường.
There are two main types of emotions that can be classified: positive emotions and negative emotions.This User interface will display a Main window (also known as the Desktop) which then can be accompanied by more windows.Giao diện Người dùng này sẽ hiển thị một Cửa sổ chính (còn được gọi là Màn hình nền), sau đó có thể đi kèm với nhiều cửa sổ hơn.
The image sensor directly controls sensitivity, one of the three main exposure controls.Cảm biến hình ảnh trực tiếp điều khiển độ nhạy, một trong ba chức năng điều khiển phơi sáng chính.
It should not be uncommon to put information or create variables outside of the main function.Câu hỏi thường gặp về main (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. main nghĩa là gì trong tiếng Việt?
main có nghĩa chính là: yếu tố quan trọng nhất. Định nghĩa tiếng Anh: "most important element".
2. main thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
main là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của main theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), main được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmeɪn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. main thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ main được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của main gồm những dạng nào?
Từ main có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với main là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: main body, main street, main road, main deck, main mast.
7. main có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: chief, primary, principal, master, independent. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến main?
Từ main xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với main đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The main point of a wiki website is to make it easy for contributors to collaborate in building its content, whatever that content may be." (Dịch nghĩa: Mục đích chính của trang web wiki là giúp những người đóng góp dễ dàng cộng tác trong việc xây dựng nội dung của nó, bất kể nội dung đó có thể là gì.). Câu văn minh họa cách dùng main làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng main?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.