master
danh từ- mastered
- mastering
- masters
master nghĩa là bậc thầy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
an artist of consummate skill
→một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo
Đồng nghĩa:maestroCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)grand master1.430 lần trong kho sáchyoung master4.073 lần trong kho sáchstation master1.370 lần trong kho sáchdancing master1.090 lần trong kho sáchschool master1.283 lần trong kho sáchquarter master942 lần trong kho sáchmaster richard833 lần trong kho sáchmaster of ceremonies651 lần trong kho sách - 2danh từB2
a person who has general authority over others
→một người có thẩm quyền chung đối với người khác
Đồng nghĩa:overlord, lord - 3danh từB2
a combatant who is able to defeat rivals
→một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ
Đồng nghĩa:victor, superior
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa master và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In the following, we will see how the most general form of the Markovian master equation will look like.Trong phần sau, chúng ta sẽ thấy dạng tổng quát nhất của phương trình tổng thể Markovian sẽ trông như thế nào.
A bad Master strives toward money, power, sex or recognition.The specification in itself, does not support any form of multi-master arrangement.Secondly, it is difficult for them to shortly master big data technologies (sometimes designed by the same big players) due to their high learning curves.Thứ hai, họ khó có thể nhanh chóng làm chủ được các công nghệ dữ liệu lớn (đôi khi được thiết kế bởi cùng những công ty lớn) do đường cong học tập cao của họ.
I can still remember well, that one of the course participants asked my zen master if one can get supernatural abilities.Tôi vẫn còn nhớ rõ rằng một trong những người tham gia khóa học đã hỏi thiền sư của tôi rằng liệu một người có thể có được khả năng siêu nhiên hay không.
The OScar project emphasizes mastering of the process and thorougness rather than working towards a deadline.Dự án OScar nhấn mạnh đến việc nắm vững quy trình và tính kỹ lưỡng hơn là làm việc hướng tới thời hạn.
What activities have you mastered that offer you opportunities for flow?Bạn đã thành thạo những hoạt động nào mang lại cho bạn cơ hội trôi chảy?
In Sufism, the major wali are considered to have been masters in the art of spiritual purification.Trong chủ nghĩa Sufism, các wali chính được coi là bậc thầy trong nghệ thuật thanh lọc tâm linh.
This is why a Master must share a life with the otome.It was said that Shelties were sheep dogs so they try to please their master and have a strong sense of responsibility.Người ta nói rằng Shelties là giống chó chăn cừu nên chúng cố gắng làm hài lòng chủ và có tinh thần trách nhiệm cao.
Sancho liked the form, and desired his master to sign it.Sancho thích mẫu đơn này và muốn ông chủ ký vào.
Miss Calder might disapprove of him, with everything else she had seen at Rocky Fork, but she could not help liking the old master.Cô Calder có thể không đồng tình với anh ta, với mọi thứ khác mà cô đã thấy ở Rocky Fork, nhưng cô không thể không thích ông chủ cũ.
Câu hỏi thường gặp về master (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. master nghĩa là gì trong tiếng Việt?
master có nghĩa chính là: một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo. Định nghĩa tiếng Anh: "an artist of consummate skill".
2. master thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
master là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của master theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), master được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmæstɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. master thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ master được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của master gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của master gồm: mastered, mastering, masters.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với master là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: grand master, young master, station master, dancing master, school master.
7. master có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: maestro, overlord, lord, victor, superior. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến master?
Từ master xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với master đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In the following, we will see how the most general form of the Markovian master equation will look like." (Dịch nghĩa: Trong phần sau, chúng ta sẽ thấy dạng tổng quát nhất của phương trình tổng thể Markovian sẽ trông như thế nào.). Câu văn minh họa cách dùng master làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng master?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.