mastering
danh từ (n)
Mastering có nghĩa là một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo (dạng biến thể ngữ pháp của "master").
Định nghĩa Anh - Anh: An artist of consummate skill.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.masteringdanh từ (n)
An artist of consummate skill.
Một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •grand master1.430 lần trong kho sách
- •young master4.073 lần trong kho sách
- •station master1.370 lần trong kho sách
- •dancing master1.090 lần trong kho sách
- •school master1.283 lần trong kho sách
- •quarter master942 lần trong kho sách
- 2.masteringdanh từ (n)
A person who has general authority over others.
Một người có thẩm quyền chung đối với người khác.
- 3.masteringdanh từ (n)
A combatant who is able to defeat rivals.
Một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ.
- 4.masteringđộng từ (v)
Be or become completely proficient or skilled in.
Bậc thầy.
- 5.masteringđộng từ (v)
Get on top of; deal with successfully.
Bậc thầy.
- 6.masteringđộng từ (v)
Have dominance or the power to defeat over.
Có sự thống trị hoặc sức mạnh để đánh bại.
Từ nguyên học (Etymology): mastering
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
master ↔ mastering
Mục từ "mastering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "master" (một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo).
Họ từ & Biến thể từ loại: mastering
Họ từ của "mastering" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: master: danh từ (n), mastery: danh từ (n).
một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo
The master of the manor had quitted the scene unmourned.
Nguồn: Henham, Ernest G. (Ernest George): The feast of Bacchus
kỹ năng và kiến thức tuyệt vời về một số chủ đề hoặc hoạt động
But Jack, being less encumbered by apparel than the lady, would have distanced her, but for an unlucky accident, that gave her a temporary mastery.
Nhưng Jack, ít bị vướng bận bởi trang phục hơn quý cô, lẽ ra đã có thể giữ khoảng cách với cô, nhưng vì một tai nạn xui xẻo, điều đó đã mang lại cho cô khả năng làm chủ tạm thời.
Nguồn: Prest, Thomas Peckett: Varney the vampyre; or, the feast of blood
Cụm từ & Collocations: mastering
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "mastering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- grand master
- young master
- station master
- dancing master
- school master
- quarter master
Đồng nghĩa & Sắc thái: mastering
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mastering" phân theo từng nét nghĩa (một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "mastering" ở nét nghĩa "một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo" (ngoài ra "master" còn biểu thị: một người có thẩm quyền chung đối với người khác).
“The master of the manor had quitted the scene unmourned.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "mastering" khi diễn đạt nét nghĩa: một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo.
“How Wolf, Maestro Gombert, and others had described the Emperor, and how he stood before her!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "mastering" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có thẩm quyền chung đối với người khác.
Đồng nghĩa trực tiếp với "mastering" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có thẩm quyền chung đối với người khác.
Đồng nghĩa trực tiếp với "mastering" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ.
Câu dẫn chứng văn học: mastering
The master of the manor had quitted the scene unmourned.Towards daylight the ship sighted Dover and the master made for it.It required the work of a master to put the new modern Ukrainian literature on its feet.When a man is very much provoked he is not always master of what he says.It is true that we have not yet had any bills framed by women for women; they may be master-pieces of statesmanship."Except," said Master Dunner, "you have not given up to justice the assailant whom you captured after the assault."I can so well sympathise with you, Miss Stafford, for I, too, am not my own master.’“Soon after I entered the Mint I was taken into the confidence of the Master.Đọc mở rộng theo CEFR: mastering
Từ vựng bậcB2→“The master of the manor had quitted the scene unmourned.”
Nguồn: Henham, Ernest G. (Ernest George): The feast of Bacchus
“Towards daylight the ship sighted Dover and the master made for it.”
Nguồn: Chatterton, E. Keble (Edward Keble): The mercantile marine
Cấu trúc & Vận dụng: “mastering”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mastering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mastering”
Dữ liệu từ nguyên: master ↔ mastering
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mastering”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mastering” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “mastering”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mastering (danh từ): một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo
Định nghĩa tiếng Anh: An artist of consummate skill.
master ↔ mastering
Họ từ trong dữ liệu: master: danh từ (n), mastery: danh từ (n)
grand master
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mastering" trong câu.
young master
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mastering" trong câu.
station master
Nét nghĩa mở rộng: a person who has general authority over others (một người có thẩm quyền chung đối với người khác)
Ứng dụng & Mở rộng: “mastering”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mastering”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mastering”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mastering” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “mastering” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mastering
Hỏi đáp trọng tâmmastering nghĩa là gì (meaning & definition)?
mastering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmæstɚɪŋ/) có nghĩa là một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo (dạng biến thể ngữ pháp của "master"). an artist of consummate skill
Từ mastering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmæstɚɪŋ/; US /ˈmæstɚɪŋ/.
Từ mastering là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mastering" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ mastering theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo - Nét nghĩa 2 [B2]: một người có thẩm quyền chung đối với người khác - Nét nghĩa 3 [B2]: một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ - Nét nghĩa 4 [B2]: bậc thầy - Nét nghĩa 5 [B2]: bậc thầy - Nét nghĩa 6 [B2]: có sự thống trị hoặc sức mạnh để đánh bại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mastering:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmæstɚɪŋ/; US /ˈmæstɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mastering:
grand master; young master; station master; dancing master; school master
mastering được dùng trong câu như thế nào?
The master of the manor had quitted the scene unmourned. (Ernest G. Henham, The feast of Bacchus; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)