Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

victor

danh từ (n)

B2
/ˈvɪktɚ//ˈvɪktɚ/

Victor có nghĩa là một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ.

Định nghĩa Anh - Anh: A combatant who is able to defeat rivals.

Họ từ:master(danh từ (n))/mastery(danh từ (n))/superior(tính từ (adj))/winner(danh từ (n))/win(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ”:victorB2/masterB2/superiorB1/winnerA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.victordanh từ (n)

    A combatant who is able to defeat rivals.

    Một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ.

    • •

      The master of the manor had quitted the scene unmourned.

    Đồng nghĩa (SYN):master/superior
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.victordanh từ (n)

    A combatant who is able to defeat rivals.

    Một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ.

    Đồng nghĩa (SYN):superior/master
  3. 3.victordanh từ (n)

    The contestant who wins the contest.

    Thí sinh chiến thắng cuộc thi.

    Đồng nghĩa (SYN):winner
    Trái nghĩa (OPP):loser
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): victor

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

master ↔ victor

Mục từ "victor" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "master, superior, winner" (một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: victor

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "victor" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: master: danh từ (n), mastery: danh từ (n), superior: tính từ (adj), winner: danh từ (n), win: động từ (v).

masterdanh từ (n)/ˈmæstɚ/

một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo

•

The master of the manor had quitted the scene unmourned.

Nguồn: Henham, Ernest G. (Ernest George): The feast of Bacchus

masterydanh từ (n)/ˈmæstɚi/

kỹ năng và kiến thức tuyệt vời về một số chủ đề hoặc hoạt động

•

But Jack, being less encumbered by apparel than the lady, would have distanced her, but for an unlucky accident, that gave her a temporary mastery.

Nhưng Jack, ít bị vướng bận bởi trang phục hơn quý cô, lẽ ra đã có thể giữ khoảng cách với cô, nhưng vì một tai nạn xui xẻo, điều đó đã mang lại cho cô khả năng làm chủ tạm thời.

Nguồn: Prest, Thomas Peckett: Varney the vampyre; or, the feast of blood

superiortính từ (adj)/suˈpɪɹiɚ/

có chất lượng hoặc hiệu suất cao hoặc vượt trội

•

It is happy to exist where and how its superior may appoint.

Nguồn: Mayhew, Edward, 1813?-1868: The illustrated horse doctor

winnerdanh từ (n)/ˈwɪnɚ/

thí sinh chiến thắng cuộc thi

•

His hobby is what he calls “picking winners”, men, not horses.

Nguồn: Hudson, Stephen: War-time Silhouettes

winđộng từ (v)/ˈwɪn/

một chiến thắng (như trong một cuộc đua hoặc cuộc thi khác)

•

The young man answered: “All I care about is to win her.

Nguồn: Waley, Arthur, 1889-1966 [Translator]: More Translations from the Chinese

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: victor

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "victor". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • grand master
  • young master
  • station master
  • dancing master
  • school master
  • quarter master
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: victor

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "victor" phân theo từng nét nghĩa (một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "victor" ở nét nghĩa "một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ" (ngoài ra "master" còn biểu thị: một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo).

“The master of the manor had quitted the scene unmourned.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "victor" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ.

“It is happy to exist where and how its superior may appoint.”

Đồng nghĩa với "victor" ở nét nghĩa "thí sinh chiến thắng cuộc thi" (ngoài ra "winner" còn biểu thị: một con bạc thắng cược).

“His hobby is what he calls “picking winners”, men, not horses.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: victor

The master of the manor had quitted the scene unmourned.
Henham, Ernest G. (Ernest George): The feast of Bacchus, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Towards daylight the ship sighted Dover and the master made for it.
Chatterton, E. Keble (Edward Keble): The mercantile marine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It required the work of a master to put the new modern Ukrainian literature on its feet.
Shevchenko, Taras: Taras Shevchenko, the poet of Ukraine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When a man is very much provoked he is not always master of what he says.
Oliphant, Mrs. (Margaret): An odd couple, Nguyên văn tác phẩm
It is true that we have not yet had any bills framed by women for women; they may be master-pieces of statesmanship.
Ellison, Grace: The disadvantages of being a woman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Except," said Master Dunner, "you have not given up to justice the assailant whom you captured after the assault."
Brady, Cyrus Townsend: Hearts and the highway, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I can so well sympathise with you, Miss Stafford, for I, too, am not my own master.’
Marryat, Florence: A fatal silence, vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Soon after I entered the Mint I was taken into the confidence of the Master.
Ansell, George Frederick: The Royal Mint, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: victor

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “victor” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The master of the manor had quitted the scene unmourned.”

Nguồn: Henham, Ernest G. (Ernest George): The feast of Bacchus

“Towards daylight the ship sighted Dover and the master made for it.”

Nguồn: Chatterton, E. Keble (Edward Keble): The mercantile marine

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “victor”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “victor” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “victor”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “victor” với tần suất cao:

1.430 lần trong kho sách
4.073 lần trong kho sách
1.370 lần trong kho sách
1.090 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “victor”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “victor”:

Đồng nghĩa:mastersuperiorwinner

“The master of the manor had quitted the scene unmourned.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “victor”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪktɚ/; US /ˈvɪktɚ/.

victor (danh từ): một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ

Định nghĩa tiếng Anh: A combatant who is able to defeat rivals.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

master ↔ victor

Họ từ trong dữ liệu: master: danh từ (n), mastery: danh từ (n), superior: tính từ (adj), winner: danh từ (n), win: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.430 lần trong kho sách

grand master

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "victor" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.073 lần trong kho sách

young master

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "victor" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.370 lần trong kho sách

station master

Nét nghĩa mở rộng: a combatant who is able to defeat rivals (một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “victor”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: victor

Hỏi đáp trọng tâm

victor nghĩa là gì (meaning & definition)?

victor (danh từ, phát âm Mỹ /ˈvɪktɚ/) có nghĩa là một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "master"). a combatant who is able to defeat rivals

Từ victor trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪktɚ/; US /ˈvɪktɚ/.

Từ victor là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "victor" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ victor theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ (Ví dụ: “The master of the manor had quitted the scene unmourned.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ - Nét nghĩa 3 [A2]: thí sinh chiến thắng cuộc thi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ victor:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪktɚ/; US /ˈvɪktɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ victor:

grand master; young master; station master; dancing master; school master

victor được dùng trong câu như thế nào?

The master of the manor had quitted the scene unmourned. (Ernest G. Henham, The feast of Bacchus; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/victor, mã đối chiếu EV-30B77217. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "victor" được liên kết từ mục từ "master, superior, winner".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

master, superior, winner