loser
danh từ (n)
Loser có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to winner (the contestant who wins the contest).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.loserdanh từ (n)
Opposite in meaning to winner (the contestant who wins the contest).
Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi).
- •
If he felt like backing a doubtful horse, he put up a handful of mining stock to punish the winner.
Nếu anh ta cảm thấy muốn ủng hộ một con ngựa nghi ngờ, anh ta sẽ đưa ra một số cổ phiếu khai thác để trừng phạt người chiến thắng.
Trái nghĩa (OPP):winner - •
- 2.loserdanh từ (n)
Opposite in meaning to winner (a gambler who wins a bet).
Mang nghĩa đối lập với "winner" (một con bạc thắng cược).
Trái nghĩa (OPP):winner
Từ nguyên học (Etymology): loser
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
winner ↔ loser
Mục từ "loser" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "winner" (Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi)).
Họ từ & Biến thể từ loại: loser
Họ từ của "loser" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: winner: danh từ (n), win: động từ (v).
thí sinh chiến thắng cuộc thi
His hobby is what he calls “picking winners”, men, not horses.
Nguồn: Hudson, Stephen: War-time Silhouettes
một chiến thắng (như trong một cuộc đua hoặc cuộc thi khác)
The young man answered: “All I care about is to win her.
Nguồn: Waley, Arthur, 1889-1966 [Translator]: More Translations from the Chinese
Cụm từ & Collocations: loser
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "loser". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: loser
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "loser" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: loser
If he felt like backing a doubtful horse, he put up a handful of mining stock to punish the winner.Nếu anh ta cảm thấy muốn ủng hộ một con ngựa nghi ngờ, anh ta sẽ đưa ra một số cổ phiếu khai thác để trừng phạt người chiến thắng.
His hobby is what he calls “picking winners”--men, not horses.The article wound up with the statement that prizes aggregating a million dollars would be offered the winners.You will spot a winner every time, if it is entertainment you seek, by mounting the first East-bound omnibus that passes.And the next day, well, as she had to ... as her bike was her bread-winner, after all ... her only bread-winner, whatever happened!...But, despite all their efforts, he played out the game, and we came out winners.At the close of the polling a comparison of the tally sheets showed the winner.If you can talk half as well as you write, you will be a winner.Đọc mở rộng theo CEFR: loser
Từ vựng bậcB1→“If he felt like backing a doubtful horse, he put up a handful of mining stock to punish the winner.”
Nếu anh ta cảm thấy muốn ủng hộ một con ngựa nghi ngờ, anh ta sẽ đưa ra một số cổ phiếu khai thác để trừng phạt người chiến thắng.
Nguồn: Warman, Cy: The last spike, and other railroad stories
“If he felt like backing a doubtful horse, he put up a handful of mining stock to punish the winner.”
Nếu anh ta cảm thấy muốn ủng hộ một con ngựa nghi ngờ, anh ta sẽ đưa ra một số cổ phiếu khai thác để trừng phạt người chiến thắng.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “loser”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “loser” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “loser”
Dữ liệu từ nguyên: winner ↔ loser
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “loser”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “loser”:
“His hobby is what he calls “picking winners”--men, not horses.”
Gợi ý luyện tập với “loser”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
loser (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to winner (the contestant who wins the contest).
winner ↔ loser
Họ từ trong dữ liệu: winner: danh từ (n), win: động từ (v)
loser: Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "loser" trong câu.
loser (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "loser" trong câu.
loser (danh từ)
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to winner (a gambler who wins a bet) (Mang nghĩa đối lập với "winner" (một con bạc thắng cược))
Ứng dụng & Mở rộng: “loser”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “loser”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “loser”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “loser” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “loser” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: loser
Hỏi đáp trọng tâmloser nghĩa là gì (meaning & definition)?
loser (danh từ, phát âm Mỹ /ˈluzɚ/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "winner"). Opposite in meaning to winner (the contestant who wins the contest)
Từ loser trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈluz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈluzɚ/; US /ˈluzɚ/.
Từ loser là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "loser" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ loser theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi) (Ví dụ: “If he felt like backing a doubtful horse, he put up a handful of mining stock to punish the winner.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "winner" (một con bạc thắng cược)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ loser:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈluzɚ/; US /ˈluzɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
loser được dùng trong câu như thế nào?
His hobby is what he calls “picking winners”--men, not horses. (Stephen Hudson, War-time Silhouettes; Nguyên văn tiếng Anh)