Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

loser

danh từ (n)

B1
/ˈluzɚ//ˈluzɚ/

Loser có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to winner (the contestant who wins the contest).

Họ từ:winner(danh từ (n))/win(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.loserdanh từ (n)

    Opposite in meaning to winner (the contestant who wins the contest).

    Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi).

    • •

      If he felt like backing a doubtful horse, he put up a handful of mining stock to punish the winner.

      Nếu anh ta cảm thấy muốn ủng hộ một con ngựa nghi ngờ, anh ta sẽ đưa ra một số cổ phiếu khai thác để trừng phạt người chiến thắng.

    Trái nghĩa (OPP):winner
  2. 2.loserdanh từ (n)

    Opposite in meaning to winner (a gambler who wins a bet).

    Mang nghĩa đối lập với "winner" (một con bạc thắng cược).

    Trái nghĩa (OPP):winner
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): loser

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

winner ↔ loser

Mục từ "loser" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "winner" (Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: loser

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "loser" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: winner: danh từ (n), win: động từ (v).

winnerdanh từ (n)/ˈwɪnɚ/

thí sinh chiến thắng cuộc thi

•

His hobby is what he calls “picking winners”, men, not horses.

Nguồn: Hudson, Stephen: War-time Silhouettes

winđộng từ (v)/ˈwɪn/

một chiến thắng (như trong một cuộc đua hoặc cuộc thi khác)

•

The young man answered: “All I care about is to win her.

Nguồn: Waley, Arthur, 1889-1966 [Translator]: More Translations from the Chinese

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: loser

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "loser". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: loser

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "loser" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: loser

If he felt like backing a doubtful horse, he put up a handful of mining stock to punish the winner.

Nếu anh ta cảm thấy muốn ủng hộ một con ngựa nghi ngờ, anh ta sẽ đưa ra một số cổ phiếu khai thác để trừng phạt người chiến thắng.

Warman, Cy: The last spike, and other railroad stories, Nguyên văn tác phẩm
His hobby is what he calls “picking winners”--men, not horses.
Hudson, Stephen: War-time Silhouettes, Nguyên văn tác phẩm
The article wound up with the statement that prizes aggregating a million dollars would be offered the winners.
Fraser, Chelsea Curtis: Around the World in Ten Days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You will spot a winner every time, if it is entertainment you seek, by mounting the first East-bound omnibus that passes.
Burke, Thomas: Nights in London, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And the next day, well, as she had to ... as her bike was her bread-winner, after all ... her only bread-winner, whatever happened!...
Castaigne, J. André: The Bill-Toppers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But, despite all their efforts, he played out the game, and we came out winners.
Duffield, J. W.: Bert Wilson on the Gridiron, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the close of the polling a comparison of the tally sheets showed the winner.
Netherton, Ross De Witt: The Fairfax County Courthouse, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If you can talk half as well as you write, you will be a winner.
Bangs, John Kendrick: From Pillar to Post: Leaves from a Lecturer's Note-Book, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: loser

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “loser” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“If he felt like backing a doubtful horse, he put up a handful of mining stock to punish the winner.”

Nếu anh ta cảm thấy muốn ủng hộ một con ngựa nghi ngờ, anh ta sẽ đưa ra một số cổ phiếu khai thác để trừng phạt người chiến thắng.

Nguồn: Warman, Cy: The last spike, and other railroad stories

“If he felt like backing a doubtful horse, he put up a handful of mining stock to punish the winner.”

Nếu anh ta cảm thấy muốn ủng hộ một con ngựa nghi ngờ, anh ta sẽ đưa ra một số cổ phiếu khai thác để trừng phạt người chiến thắng.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “loser”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “loser” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “loser”

Dữ liệu từ nguyên: winner ↔ loser

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “loser”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “loser”:

“His hobby is what he calls “picking winners”--men, not horses.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “loser”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈluzɚ/; US /ˈluzɚ/.

loser (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to winner (the contestant who wins the contest).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

winner ↔ loser

Họ từ trong dữ liệu: winner: danh từ (n), win: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

loser: Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "loser" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

loser (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "loser" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

loser (danh từ)

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to winner (a gambler who wins a bet) (Mang nghĩa đối lập với "winner" (một con bạc thắng cược))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “loser”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: loser

Hỏi đáp trọng tâm

loser nghĩa là gì (meaning & definition)?

loser (danh từ, phát âm Mỹ /ˈluzɚ/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "winner"). Opposite in meaning to winner (the contestant who wins the contest)

Từ loser trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈluz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈluzɚ/; US /ˈluzɚ/.

Từ loser là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "loser" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ loser theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "winner" (thí sinh chiến thắng cuộc thi) (Ví dụ: “If he felt like backing a doubtful horse, he put up a handful of mining stock to punish the winner.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "winner" (một con bạc thắng cược)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ loser:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈluzɚ/; US /ˈluzɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

loser được dùng trong câu như thế nào?

His hobby is what he calls “picking winners”--men, not horses. (Stephen Hudson, War-time Silhouettes; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/loser, mã đối chiếu EV-CF74F565. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "loser" được liên kết từ mục từ "winner".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

winner