Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

maestro

danh từ
B2
US/ˈmaɪstɹoʊ/
maestros
Ý nghĩa trọng tâm

maestro nghĩa là nhạc trưởng.

maestro là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an artist of consummate skill.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    B2

    an artist of consummate skill

    →

    một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo

    Đồng nghĩa:master
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    maestro gombert
    43 lần trong kho sách
    maestro guglielmi
    33 lần trong kho sách
    maestro rocco
    24 lần trong kho sách
    maestro feys
    15 lần trong kho sách
    maestro appenzelder
    12 lần trong kho sách
    netherland maestro
    9 lần trong kho sách
    maestro benedetto
    12 lần trong kho sách
    maestro paulo
    10 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa maestro và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

How Wolf, Maestro Gombert, and others had described the Emperor, and how he stood before her!

Wolf, Maestro Gombert và những người khác đã mô tả về Hoàng đế như thế nào và ông ấy đã đứng trước cô ấy như thế nào!

Ebers, Georg, Barbara Blomberg — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You bow to the maestro respectfully twice, as in duty; then a third time, as from a whisper of your soul.

Bạn cúi chào nhạc trưởng một cách kính trọng hai lần, như khi làm nhiệm vụ; rồi lần thứ ba, như lời thì thầm của tâm hồn bạn.

Meredith, George, Vittoria — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"The Maestro is not well," she said to the Prince; "he will be more cheerful to-morrow.
Shorthouse, J. H. (Joseph Henry), The Little Schoolmaster Mark: A Spiritual Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Beppo's legs were carrying him toward the house of the Maestro Rocco Ricci ere he had arrived at any mental decision upon these imminent mysteries.

Đôi chân của Beppo đưa anh về phía ngôi nhà của Maestro Rocco Ricci trước khi anh đưa ra quyết định trong đầu về những bí ẩn sắp xảy ra này.

Meredith, George, Vittoria — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Maestro Benedetto, I do felicitate you indeed that you should possess such a pupil.
Ouida, Bimbi: Stories for Children, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The other was a tall, gaunt man, in the dress of court maestro de capello.
Mühlbach, L. (Luise), Joseph II. and His Court: An Historical Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But the maestro paid no attention, and went on with the scale, hardly giving Nino time to breathe.
Crawford, F. Marion (Francis Marion), A Roman Singer, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The marriage was most unhappy, and the Maestro Grandoni was suspected of using the fiddle-bow as an instrument of conjugal correction.
James, Henry, Roderick Hudson, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After a long life full of honor and blessings, the great maestro, Walter Arnoldi, was called from this earth to the better land.
Eschenbach, Olga, Molly and Kitty, or Peasant Life in Ireland; with Other Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And now to continue, has nothing of importance transpired in the conversations between your maestro and the Captain?
Spielhagen, Friedrich, The Breaking of the Storm, Vol. II., Tiếng Anh (Anh - Anh)
"The Maestro fought a long, tough battle against the pancreatic cancer which eventually took his life.
Wikimedia contributors, Opera singer Luciano Pavarotti dies at age 71
It was a wonder that Baron Malfalconnet and Maestro Gombert had not sued more urgently for her favour.
Ebers, Georg, The Historical Romances of Georg Ebers

Câu hỏi thường gặp về maestro (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. maestro nghĩa là gì trong tiếng Việt?

maestro có nghĩa chính là: một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo. Định nghĩa tiếng Anh: "an artist of consummate skill".

2. maestro thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

maestro là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của maestro theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), maestro được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmaɪstɹoʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. maestro thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ maestro được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của maestro gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của maestro gồm: maestros.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với maestro là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: maestro gombert, maestro guglielmi, maestro rocco, maestro feys, maestro appenzelder.

7. maestro có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: master. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến maestro?

Từ maestro xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với maestro đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "How Wolf, Maestro Gombert, and others had described the Emperor, and how he stood before her!" (Dịch nghĩa: Wolf, Maestro Gombert và những người khác đã mô tả về Hoàng đế như thế nào và ông ấy đã đứng trước cô ấy như thế nào!). Câu văn minh họa cách dùng maestro làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng maestro?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.