sit
động từ- sat
- sits
- sitting
sit nghĩa là ngồi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA1
be seated
→được ngồi
Đồng nghĩa:sit downTrái nghĩa:stand, lieCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)sit down108.776 lần trong kho sáchsit room13.466 lần trong kho sáchsit beside5.781 lần trong kho sáchsit up21.649 lần trong kho sáchsit silent3.527 lần trong kho sáchsit alone4.439 lần trong kho sáchsit together3.862 lần trong kho sáchsit opposite2.502 lần trong kho sách - 2động từA1
be around, often idly or without specific purpose
→ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể
Đồng nghĩa:sit around - 3động từA1
take a seat
→ngồi xuống
Đồng nghĩa:sit down
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sit và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The court or chamber in which the emperor sat to hear and decide causes.Ike and I sat down in the front row of empty chairs.Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.
One can test by sitting on the client and trying to ping the servers which are blocked.Detective Gumshoe is likely to have sat down at the hallway bench near the window to eat the Swiss roll he just bought.If you do get the opportunity to sit down, you will more than likely be using a mobile device, laptop, or personal computer.For the last constrain, fairness issue rose because of the inequity in station sitting and hours of operation.Suspensions are heterogeneous mixture that, when allowed to sit, will separate into their different components.Huyền phù là hỗn hợp không đồng nhất, khi để yên sẽ tách thành các thành phần khác nhau.
The next step is to sit up straight and tilt the head forward slightly.Bước tiếp theo là ngồi thẳng và hơi nghiêng đầu về phía trước.
And he desired Philip that he would come up and sit with him.It is also important that you sit at the right level.Because too many together are the men of her tribe who have sat down in this land and are coming hither.Câu hỏi thường gặp về sit
sit nghĩa là gì?
sit nghĩa là ngồi. sit là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be seated.
sit dùng trong những kỳ thi nào?
Từ sit ở bậc A1 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
sit được dùng trong câu như thế nào?
“The court or chamber in which the emperor sat to hear and decide causes.”