sits
động từ (v)
Sits có nghĩa là được ngồi (dạng biến thể ngữ pháp của "sit").
Định nghĩa Anh - Anh: Be seated.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sitsđộng từ (v)
Be seated.
Được ngồi.
- •
He sits in serenity, for he knows his own power, and sees that his purposes will not miscarry.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sit down108.776 lần trong kho sách
- •sit beside5.781 lần trong kho sách
- •sit up21.649 lần trong kho sách
- •sit silent3.527 lần trong kho sách
- •sit alone4.439 lần trong kho sách
- •sit together3.862 lần trong kho sách
- •
- 2.sitsđộng từ (v)
Be around, often idly or without specific purpose.
Ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể.
- 3.sitsđộng từ (v)
Take a seat.
Ngồi xuống.
Từ nguyên học (Etymology): sits
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
sit ↔ sits
Mục từ "sits" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sit" (được ngồi).
Họ từ & Biến thể từ loại: sits
Họ từ của "sits" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sit: động từ (v).
được ngồi
I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.
Nguồn: Murasaki Shikibu, 978?-: Blue trousers
Cụm từ & Collocations: sits
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sits". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sit down
Sit down here and make me a little happier before I go."
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste
- sit beside
- sit up
- sit silent
- sit alone
- sit together
Đồng nghĩa & Sắc thái: sits
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sits" phân theo từng nét nghĩa (được ngồi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sits" ở nét nghĩa "được ngồi" (ngoài ra "sit" còn biểu thị: ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể).
“I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sits" khi diễn đạt nét nghĩa: ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể.
Câu dẫn chứng văn học: sits
I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.Seriously, Alick, I won't quarrel, or anything; I will sit still and go to sleep, if you like.Only I implore you to let me have an old-fashioned chair to sit upon.He sits in serenity, for he knows his own power, and sees that his purposes will not miscarry.A huge rice pudding was on the table, and Robertson, after sitting for a while in silence, burst into tears.I can sit normally every day but Tuesdays and Fridays.Đọc mở rộng theo CEFR: sits
Từ vựng bậcA1→“I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.”
Nguồn: Murasaki Shikibu, 978?-: Blue trousers
“The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.”
Nguồn: Bannon, Ann: Women in the shadows
Cấu trúc & Vận dụng: “sits”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sits” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sits”
Dữ liệu từ nguyên: sit ↔ sits
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sits”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sits” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sits”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sits”:
“I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.”
Gợi ý luyện tập với “sits”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sits (động từ): được ngồi
Định nghĩa tiếng Anh: Be seated.
sit ↔ sits
Họ từ trong dữ liệu: sit: động từ (v)
sit down
“Sit down here and make me a little happier before I go."”
sit beside
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sits" trong câu.
sit up
Nét nghĩa mở rộng: be around, often idly or without specific purpose (ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể)
“He _____ in serenity, for he knows his own power, and sees that his purposes will not miscarry.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sits
He sits in serenity, for he knows his own power, and sees that his purposes will not miscarry.
Nguồn: Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 2 (of 6), Psalm 27-57
Ứng dụng & Mở rộng: “sits”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sits”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sits”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sits” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “sits” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sits
Hỏi đáp trọng tâmsits nghĩa là gì (meaning & definition)?
sits (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɪts/) có nghĩa là được ngồi (dạng biến thể ngữ pháp của "sit"). be seated
Từ sits trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɪts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪts/; US /ˈsɪts/.
Từ sits là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sits" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ sits theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: được ngồi (Ví dụ: “He sits in serenity, for he knows his own power, and sees that his purposes will not miscarry.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: ngồi xuống
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sits:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪts/; US /ˈsɪts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sits:
sit down; sit beside; sit up; sit silent; sit alone
sits được dùng trong câu như thế nào?
I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening. (978?- Murasaki Shikibu, Blue trousers; Bản dịch tiếng Anh)