Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sits

động từ (v)

A1
/ˈsɪts//ˈsɪts/

Sits có nghĩa là được ngồi (dạng biến thể ngữ pháp của "sit").

Định nghĩa Anh - Anh: Be seated.

Họ từ:sit(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được ngồi”:sitsA1/sitA1/sit downA1/sit aroundA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sitsđộng từ (v)

    Be seated.

    Được ngồi.

    • •

      He sits in serenity, for he knows his own power, and sees that his purposes will not miscarry.

    Đồng nghĩa (SYN):sit/sit down
    Trái nghĩa (OPP):stand/lie
  2. 2.sitsđộng từ (v)

    Be around, often idly or without specific purpose.

    Ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):sit/sit around
  3. 3.sitsđộng từ (v)

    Take a seat.

    Ngồi xuống.

    Đồng nghĩa (SYN):sit/sit down
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sits

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sit ↔ sits

Mục từ "sits" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sit" (được ngồi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sits

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sits" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sit: động từ (v).

sitđộng từ (v)/ˈsɪt/

được ngồi

•

I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.

Nguồn: Murasaki Shikibu, 978?-: Blue trousers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sits

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sits". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sit down

    Sit down here and make me a little happier before I go."

    Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste

  • sit beside
  • sit up
  • sit silent
  • sit alone
  • sit together
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sits

3 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sits" phân theo từng nét nghĩa (được ngồi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sits" ở nét nghĩa "được ngồi" (ngoài ra "sit" còn biểu thị: ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể).

“I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sits" khi diễn đạt nét nghĩa: được ngồi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sits" khi diễn đạt nét nghĩa: ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sits

I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.
Murasaki Shikibu, 978?-: Blue trousers
The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.
Bannon, Ann: Women in the shadows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Seriously, Alick, I won't quarrel, or anything; I will sit still and go to sleep, if you like.
Shaw, Catharine: Alick's cave, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Only I implore you to let me have an old-fashioned chair to sit upon.
Lamb, Ruth: Work, wait, win, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He sits in serenity, for he knows his own power, and sees that his purposes will not miscarry.
Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 2 (of 6), Psalm 27-57, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A huge rice pudding was on the table, and Robertson, after sitting for a while in silence, burst into tears.
Millward, Jessie: Myself and others, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I can sit normally every day but Tuesdays and Fridays.
Bodenheim, Maxwell: My life and loves in Greenwich Village, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sits

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sits” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.”

Nguồn: Murasaki Shikibu, 978?-: Blue trousers

“The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.”

Nguồn: Bannon, Ann: Women in the shadows

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sits”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sits” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sits”

Dữ liệu từ nguyên: sit ↔ sits

Các biến thể thuộc họ từ “sits”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sits”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sits” với tần suất cao:

108.776 lần trong kho sách
5.781 lần trong kho sách
21.649 lần trong kho sách
3.527 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sits”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sits”:

Đồng nghĩa:sitsit downsit around

“I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sits”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪts/; US /ˈsɪts/.

sits (động từ): được ngồi

Định nghĩa tiếng Anh: Be seated.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sit ↔ sits

Họ từ trong dữ liệu: sit: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi108.776 lần trong kho sách

sit down

“Sit down here and make me a little happier before I go."”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.781 lần trong kho sách

sit beside

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sits" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái21.649 lần trong kho sách

sit up

Nét nghĩa mở rộng: be around, often idly or without specific purpose (ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He _____ in serenity, for he knows his own power, and sees that his purposes will not miscarry.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sits

He sits in serenity, for he knows his own power, and sees that his purposes will not miscarry.

Nguồn: Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 2 (of 6), Psalm 27-57

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sits”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sits

Hỏi đáp trọng tâm

sits nghĩa là gì (meaning & definition)?

sits (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɪts/) có nghĩa là được ngồi (dạng biến thể ngữ pháp của "sit"). be seated

Từ sits trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɪts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪts/; US /ˈsɪts/.

Từ sits là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sits" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ sits theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: được ngồi (Ví dụ: “He sits in serenity, for he knows his own power, and sees that his purposes will not miscarry.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: ngồi xuống

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sits:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪts/; US /ˈsɪts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sits:

sit down; sit beside; sit up; sit silent; sit alone

sits được dùng trong câu như thế nào?

I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening. (978?- Murasaki Shikibu, Blue trousers; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sits, mã đối chiếu EV-194B0E05. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sits" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "sit".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sit