stand
danh từ, động từA1- standing
- stands
- stood
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
stand nghĩa là đứng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
stand là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a support or foundation.
Các nét nghĩa của từ stand
- 1
danh từA1
a support or foundation
một sự hỗ trợ hoặc nền tảngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa base · pedestal
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
stand beside8.203 lần trong kho sách
stand up27.710 lần trong kho sách
stand near8.939 lần trong kho sách
stand looking7.960 lần trong kho sách
stand alone5.276 lần trong kho sách
stand behind4.894 lần trong kho sách
stand erect3.530 lần trong kho sách
stand motionless3.483 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
the position where a thing or person stands
vị trí nơi một vật hoặc người đứngdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
a growth of similar plants (usually trees) in a particular area
sự phát triển của các loại cây tương tự (thường là cây) trong một khu vực cụ thểdịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA1
be standing
đứngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa stand upTrái nghĩa sit · lie
- 5
động từA1
be in some specified state or condition
ở trong một số trạng thái hoặc điều kiện cụ thểdịch máy, chưa biên tập
- 6
động từA1
occupy a place or location, also metaphorically
chiếm một địa điểm hoặc vị trí, cũng theo nghĩa ẩn dụdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về stand
stand nghĩa là gì?
stand nghĩa là đứng (bản dịch máy, chưa biên tập). stand là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a support or foundation.
stand dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ stand có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
stand được dùng trong câu như thế nào?
Some carried the snow; others acted as masons, and piled it up and smoothed it off, he, standing in the middle, aiding and directing. (William Henry Giles Kingston, Ernest Bracebridge: School Days. Nguồn: Project Gutenberg #21452.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/stand, mã đối chiếu EV-9C807F94. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng