stroke
danh từ- stroked
- strokes
- stroking
stroke nghĩa là đột quỵ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
(sports) the act of swinging or striking at a ball with a club or racket or bat or cue or hand
Đồng nghĩa:shotCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)finishing stroke406 lần trong kho sáchbold stroke621 lần trong kho sáchvigorous stroke278 lần trong kho sáchstroke oar232 lần trong kho sáchparalytic stroke194 lần trong kho sáchhoof stroke161 lần trong kho sáchstroke of luck303 lần trong kho sáchgently stroke291 lần trong kho sách - 2danh từB2
the maximum movement available to a pivoted or reciprocating piece by a cam
→chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam
Đồng nghĩa:throw, cam stroke - 3danh từB2
a sudden loss of consciousness resulting when the rupture or occlusion of a blood vessel leads to oxygen lack in the brain
→mất ý thức đột ngột do vỡ hoặc tắc mạch máu dẫn đến thiếu oxy trong não
Đồng nghĩa:apoplexy, cerebrovascular accident, cva - 4động từB2
touch lightly and repeatedly, as with brushing motions
→chạm nhẹ và liên tục, giống như chuyển động đánh răng
- 5động từB2
strike a ball with a smooth blow
→đánh một quả bóng với một cú đánh mượt mà
- 6động từB2
row at a particular rate
→hàng ở một tỷ lệ cụ thể
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa stroke và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Mr. Verrall stroked his yellow moustache; a somewhat recent appendage to his beauty.Ông Verrall vuốt bộ ria mép màu vàng của mình; một phần phụ thêm gần đây cho vẻ đẹp của anh ấy.
"Forty; fifteen," was the scorer's call; and Nat Granton understood that only one stroke lay between him and defeat by a love set.Presently she raised the fingers of the waiting maid to her face, and stroked her cheek with them.But a stroke with the cane awaited him, and called forth a howl."A dog, which as often as it pleases me, I stroke over the hair, as for instance now, when I received that revolutionary booby.This seemed to have given the finishing stroke to his shattered intellects; for he sank soon afterwards into a state of idiocy.Điều này dường như đã mang lại đòn kết liễu cho trí tuệ đã tan vỡ của anh ta; vì ngay sau đó anh ta chìm vào trạng thái ngu ngốc.
She gently stroked Mabella's hand, while the ready tears rose to her eyes.'Why, so I do, Tassino,' urged the Duke, nervously handling and stroking the young man's arm.'The nearest romantic stroke that I can recollect was this entry: "A dreadful day.She did not let her master see it until she had made the last stroke."Channing is entered in that half-mile for Warwick, and he has a long, powerful stroke.As he spoke, he suddenly drew his sword from the sheath, and aimed a rapid and furious stroke at the woodman's head.Khi đang nói, anh ta đột nhiên rút kiếm ra khỏi vỏ và nhắm một đòn nhanh và dữ dội vào đầu người tiều phu.
Câu hỏi thường gặp về stroke (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. stroke nghĩa là gì trong tiếng Việt?
stroke có nghĩa chính là: stroke nghĩa là đột quỵ. stroke là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (sports) the act of swinging or striking at a ball with a club or racket or bat or cue or hand.. Định nghĩa tiếng Anh: "(sports) the act of swinging or striking at a ball with a club or racket or bat or cue or hand".
2. stroke thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
stroke là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của stroke theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), stroke được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈstɹoʊk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. stroke thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ stroke được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của stroke gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của stroke gồm: stroked, strokes, stroking.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với stroke là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: finishing stroke, bold stroke, vigorous stroke, stroke oar, paralytic stroke.
7. stroke có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: shot, throw, cam stroke, apoplexy, cerebrovascular accident. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến stroke?
Từ stroke xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với stroke đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Mr. Verrall stroked his yellow moustache; a somewhat recent appendage to his beauty." (Dịch nghĩa: Ông Verrall vuốt bộ ria mép màu vàng của mình; một phần phụ thêm gần đây cho vẻ đẹp của anh ấy.). Câu văn minh họa cách dùng stroke làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng stroke?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.