school
danh từ- schooled
- schooling
- schoolings
- schools
school nghĩa là trường học.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
an educational institution
→một cơ sở giáo dục
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)high school10.159 lần trong kho sáchsunday school4.600 lần trong kho sáchboarding school2.864 lần trong kho sáchpublic school3.828 lần trong kho sáchgrammar school1.669 lần trong kho sáchelementary school1.040 lần trong kho sáchschool teacher1.161 lần trong kho sáchsecondary school845 lần trong kho sách - 2danh từA1
a building where young people receive education
→một tòa nhà nơi thanh niên được giáo dục
Đồng nghĩa:schoolhouse - 3danh từA1
the process of being formally educated at a school
→quá trình được giáo dục chính thức tại một trường học
Đồng nghĩa:schooling
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
4 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa school và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Yet he continued to give the weekly lectures to which he stood committed to the Edinburgh School of Arts.One after another the Commissars reported—capture of the Telephone Exchange, street-fighting, the taking of the Vladimir school….During this period their literature was influenced by Zoroaster, and by the Platonist and Pythagorean schools.You saw the first form, affirming the consequent, in the previous example concerning school closures.During school, you may receive support from family that could be considered income.That school, founded amid the storms and darkness of terrible war, was not lightly to be entered.Employers often look to trade schools and colleges to pre-screen candidates.Các nhà tuyển dụng thường tìm đến các trường thương mại và cao đẳng để sàng lọc trước ứng viên.
While educators want to limit phone use at school, schools do promote specific technological integrations.Trong khi các nhà giáo dục muốn hạn chế sử dụng điện thoại ở trường thì các trường học lại thúc đẩy việc tích hợp công nghệ cụ thể.
Kenya holds an annual drama event, the Kenya schools and colleges drama festival which brings together thespians and students from around the country.Kenya tổ chức sự kiện kịch nghệ hàng năm, lễ hội kịch nghệ của các trường học và cao đẳng Kenya, quy tụ các diễn viên kịch và sinh viên từ khắp đất nước.
Schools also provide extracurricular activities encompassing sports, the arts, and religious studies, allowing students to select their preferred activities.Các trường cũng cung cấp các hoạt động ngoại khóa bao gồm thể thao, nghệ thuật và nghiên cứu tôn giáo, cho phép học sinh lựa chọn các hoạt động ưa thích của mình.
Probably every one of you washed your hands and face, and maybe even your whole bodies before coming to school today.Chắc hẳn hôm nay các bạn đều rửa tay, rửa mặt, thậm chí cả cơ thể trước khi đến trường.
School principals report reduc-tion of fights in the schools and better behavior of students in classrooms.Câu hỏi thường gặp về school (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. school nghĩa là gì trong tiếng Việt?
school có nghĩa chính là: một cơ sở giáo dục. Định nghĩa tiếng Anh: "an educational institution".
2. school thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
school là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của school theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), school được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈskul/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. school thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ school được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của school gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của school gồm: schooled, schooling, schoolings, schools.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với school là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: high school, sunday school, boarding school, public school, grammar school.
7. school có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: schoolhouse, schooling. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến school?
Từ school xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với school đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Yet he continued to give the weekly lectures to which he stood committed to the Edinburgh School of Arts.". Câu văn minh họa cách dùng school làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng school?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.