schooled
danh từ (n)
Schooled có nghĩa là một cơ sở giáo dục (dạng biến thể ngữ pháp của "school").
Định nghĩa Anh - Anh: An educational institution.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.schooleddanh từ (n)
An educational institution.
Một cơ sở giáo dục.
Đồng nghĩa (SYN):schoolCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •high school10.159 lần trong kho sách
- •sunday school4.600 lần trong kho sách
- •boarding school2.864 lần trong kho sách
- •public school3.828 lần trong kho sách
- •grammar school1.669 lần trong kho sách
- •elementary school1.040 lần trong kho sách
- 2.schooleddanh từ (n)
A building where young people receive education.
Một tòa nhà nơi thanh niên được giáo dục.
- 3.schooleddanh từ (n)
The process of being formally educated at a school.
Quá trình được giáo dục chính thức tại một trường học.
- 4.schooledđộng từ (v)
Educate in or as if in a school.
Trường học.
Đồng nghĩa (SYN):school - 5.schooledđộng từ (v)
Teach or refine to be discriminative in taste or judgment.
Dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán.
- 6.schooledđộng từ (v)
Swim in or form a large group of fish.
Trường học.
Đồng nghĩa (SYN):school
Từ nguyên học (Etymology): schooled
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
school ↔ schooled
Mục từ "schooled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "school" (một cơ sở giáo dục).
Họ từ & Biến thể từ loại: schooled
Họ từ của "schooled" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: school: danh từ (n).
trường học, cơ sở giáo dục
Teachers in public schools have the rights and duties of state officials.
Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11)
Cụm từ & Collocations: schooled
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "schooled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- high school
To hear one of them you would think that their high school dictionaries were written by F. Scott Fitzgerald.
Woodworth, John: How not to be a wallflower
- sunday school
- boarding school
- public school
- grammar school
- elementary school
A television program for inservice training of elementary school teachers of science.
Library of Congress. Copyright Office: Motion pictures and filmstrips, 1978
Đồng nghĩa & Sắc thái: schooled
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "schooled" phân theo từng nét nghĩa (một cơ sở giáo dục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "schooled" ở nét nghĩa "một cơ sở giáo dục" (ngoài ra "school" còn biểu thị: trường học, cơ sở giáo dục).
“Teachers in public schools have the rights and duties of state officials.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "schooled" khi diễn đạt nét nghĩa: một tòa nhà nơi thanh niên được giáo dục.
Đồng nghĩa trực tiếp với "schooled" khi diễn đạt nét nghĩa: quá trình được giáo dục chính thức tại một trường học.
Đồng nghĩa với "schooled" ở nét nghĩa "dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán" (ngoài ra "educate" còn biểu thị: cung cấp một nền giáo dục cho).
“But the objectionable name “agnostic” should be discarded, as if to be properly educated were to belong to a peculiar sect.”
Đồng nghĩa với "schooled" ở nét nghĩa "dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán" (ngoài ra "train" còn biểu thị: phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy).
“A television program for inservice training of elementary school teachers of science.”
Đồng nghĩa với "schooled" ở nét nghĩa "dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán" (ngoài ra "cultivate" còn biểu thị: thúc đẩy sự tăng trưởng của).
“He seldom owns the land which he pretends or tries to cultivate.”
Câu dẫn chứng văn học: schooled
Employers often look to trade schools and colleges to pre-screen candidates.Các nhà tuyển dụng thường tìm đến các trường thương mại và cao đẳng để sàng lọc trước ứng viên.
Kenya holds an annual drama event, the Kenya schools and colleges drama festival which brings together thespians and students from around the country.Kenya tổ chức sự kiện kịch nghệ hàng năm, lễ hội kịch nghệ của các trường học và cao đẳng Kenya, quy tụ các diễn viên kịch và sinh viên từ khắp đất nước.
Schools also provide extracurricular activities encompassing sports, the arts, and religious studies, allowing students to select their preferred activities.Các trường cũng cung cấp các hoạt động ngoại khóa bao gồm thể thao, nghệ thuật và nghiên cứu tôn giáo, cho phép học sinh lựa chọn các hoạt động ưa thích của mình.
Probably every one of you washed your hands and face, and maybe even your whole bodies before coming to school today.Chắc hẳn hôm nay các bạn đều rửa tay, rửa mặt, thậm chí cả cơ thể trước khi đến trường.
Teachers in public schools have the rights and duties of state officials.To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.A television program for inservice training of elementary school teachers of science.A year ago, Mr. Overbeck, if I am rightly informed, you were going to law school at Harvard.”Đọc mở rộng theo CEFR: schooled
Từ vựng bậcA1→“Employers often look to trade schools and colleges to pre-screen candidates.”
Các nhà tuyển dụng thường tìm đến các trường thương mại và cao đẳng để sàng lọc trước ứng viên.
Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/The Problem of Imperfect Information and Asymmetric Information
“Kenya holds an annual drama event, the Kenya schools and colleges drama festival which brings together thespians and students from around the country.”
Kenya tổ chức sự kiện kịch nghệ hàng năm, lễ hội kịch nghệ của các trường học và cao đẳng Kenya, quy tụ các diễn viên kịch và sinh viên từ khắp đất nước.
Nguồn: Tác phẩm mở: World Cultures/Culture in Africa/Culture of Kenya
Cấu trúc & Vận dụng: “schooled”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “schooled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “schooled”
Dữ liệu từ nguyên: school ↔ schooled
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “schooled”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “schooled” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “schooled”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “schooled”:
“Teachers in public schools have the rights and duties of state officials.”
Gợi ý luyện tập với “schooled”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
schooled (danh từ): một cơ sở giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh: An educational institution.
school ↔ schooled
Họ từ trong dữ liệu: school: danh từ (n)
high school
“To hear one of them you would think that their high school dictionaries were written by F. Scott Fitzgerald.”
sunday school
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "schooled" trong câu.
boarding school
Nét nghĩa mở rộng: a building where young people receive education (một tòa nhà nơi thanh niên được giáo dục)
Ứng dụng & Mở rộng: “schooled”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “schooled”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “schooled”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “schooled” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “schooled” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: schooled
Hỏi đáp trọng tâmschooled nghĩa là gì (meaning & definition)?
schooled (danh từ, phát âm Mỹ /ˈskuld/) có nghĩa là một cơ sở giáo dục (dạng biến thể ngữ pháp của "school"). an educational institution
Từ schooled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈskuld/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskuld/; US /ˈskuld/.
Từ schooled là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "schooled" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ schooled theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cơ sở giáo dục - Nét nghĩa 2 [A1]: một tòa nhà nơi thanh niên được giáo dục - Nét nghĩa 3 [A1]: quá trình được giáo dục chính thức tại một trường học - Nét nghĩa 4 [A1]: trường học - Nét nghĩa 5 [A1]: dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán - Nét nghĩa 6 [A1]: trường học
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ schooled:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskuld/; US /ˈskuld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ schooled:
high school; sunday school; boarding school; public school; grammar school
schooled được dùng trong câu như thế nào?
Teachers in public schools have the rights and duties of state officials. (United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality, Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)