educate
động từB1- educated
- educates
- educating
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
educate nghĩa là giáo dục (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
educate là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give an education to.
Các nét nghĩa của từ educate
- 1
động từB1
give an education to
cung cấp một nền giáo dục chodịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
highly educate691 lần trong kho sách
educate classes218 lần trong kho sách
- 2
động từB1
create by training and teaching
tạo ra bằng cách đào tạo và giảng dạydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa train · develop · prepare
- 3
động từB1
teach or refine to be discriminative in taste or judgment
dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoándịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa school · train · cultivate · civilize · civilise
Câu hỏi thường gặp về educate
educate nghĩa là gì?
educate nghĩa là giáo dục (bản dịch máy, chưa biên tập). educate là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give an education to.
educate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ educate có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
educate được dùng trong câu như thế nào?
He has been well educated, mixed much with the world, and has the manners and bearing of a gentleman. (Charles Lever, The Bramleighs of Bishop's Folly. Nguồn: Project Gutenberg #32561.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/educate, mã đối chiếu EV-31FD8D38. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng