Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

civilize

động từ (v)

A1
/ˈsɪvəˌlaɪz//ˈsɪvəˌlaɪz/
Biến thể:
civilizes/ˈsɪvəˌlaɪzɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
civilized/ˈsɪvəˌlaɪzd/
(Quá khứ / Phân từ)
civilizing/ˈsɪvəˌlaɪzɪŋ/
(Dạng V-ing)

Civilize có nghĩa là dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán.

Định nghĩa Anh - Anh: Teach or refine to be discriminative in taste or judgment.

Họ từ:cultivate(động từ (v))/educate(động từ (v))/education(danh từ (n))/educational(tính từ (adj))/educator(danh từ (n))/school(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.civilizeđộng từ (v)

    Teach or refine to be discriminative in taste or judgment.

    Dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán.

    • •

      He seldom owns the land which he pretends or tries to cultivate.

    Đồng nghĩa (SYN):cultivate/educate/school/train/civilise
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.civilizeđộng từ (v)

    Teach or refine to be discriminative in taste or judgment.

    Dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán.

    Đồng nghĩa (SYN):educate/school/train/cultivate/civilise
  3. 3.civilizeđộng từ (v)

    Teach or refine to be discriminative in taste or judgment.

    Dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán.

    Đồng nghĩa (SYN):school/educate/train/cultivate/civilise
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): civilize

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cultivate ↔ civilize

Mục từ "civilize" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cultivate, educate, school" (dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: civilize

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "civilize" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: cultivate: động từ (v), educate: động từ (v), education: danh từ (n), educational: tính từ (adj), educator: danh từ (n), school: danh từ (n).

cultivateđộng từ (v)/ˈkʌltəˌveɪt/

thúc đẩy sự tăng trưởng

•

He seldom owns the land which he pretends or tries to cultivate.

Nguồn: Washington, Booker T.: Working With the Hands Being a Sequel to "Up from Slavery," Covering the Author's Experiences in Industrial Training at Tuskegee

educateđộng từ (v)/ˈɛdʒəˌkeɪt/

cung cấp một nền giáo dục cho

•

But the objectionable name “agnostic” should be discarded, as if to be properly educated were to belong to a peculiar sect.

Nguồn: Holmes, William Gordon: The Age of Justinian and Theodora: A History of the Sixth Century A.D., Volume 1 (of 2)

educationdanh từ (n)/ˌɛdʒəˈkeɪʃən/

các hoạt động giáo dục hoặc hướng dẫn

•

To treat of the importance of education and set forth its psychological principles in full would be the theme of a large book.

Nguồn: Hirsch, William: Genius and degeneration

educationaltính từ (adj)/ˌɛdʒəˈkeɪʃənəl/

liên quan đến quá trình giáo dục

•

Parallel with the assertion of the rights of the state as against the church, was the revolution effected in the educational system of the monarchy.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Austria, Lower" to "Bacon" Volume 3, Part 1, Slice 1

educatordanh từ (n)/ˈɛdʒəˌkeɪtɚ/

một người giáo dục giới trẻ

•

Were there no educator, all souls would remain savage, and were it not for the teacher, the children would be ignorant creatures.

Nguồn: ʻAbdu'l-Bahá: Bahá'í World Faith

schooldanh từ (n)/ˈskul/

trường học, cơ sở giáo dục

•

Teachers in public schools have the rights and duties of state officials.

Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: civilize

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "civilize". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cultivate the acquaintance
  • cultivate land
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: civilize

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "civilize" phân theo từng nét nghĩa (dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "civilize" ở nét nghĩa "dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán" (ngoài ra "cultivate" còn biểu thị: thúc đẩy sự tăng trưởng của).

“He seldom owns the land which he pretends or tries to cultivate.”

Đồng nghĩa với "civilize" ở nét nghĩa "dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán" (ngoài ra "educate" còn biểu thị: cung cấp một nền giáo dục cho).

“But the objectionable name “agnostic” should be discarded, as if to be properly educated were to belong to a peculiar sect.”

Đồng nghĩa với "civilize" ở nét nghĩa "dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán" (ngoài ra "school" còn biểu thị: dạy dỗ, đào tạo như ở trường).

“Teachers in public schools have the rights and duties of state officials.”

Đồng nghĩa với "civilize" ở nét nghĩa "dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán" (ngoài ra "train" còn biểu thị: phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy).

“A television program for inservice training of elementary school teachers of science.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "civilize" khi diễn đạt nét nghĩa: dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: civilize

He seldom owns the land which he pretends or tries to cultivate.
Washington, Booker T.: Working With the Hands Being a Sequel to "Up from Slavery," Covering the Author's Experiences in Industrial Training at Tuskegee, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“They say olives are a cultivated taste,” persisted Balcomb; “but lawsy, I knew right away that girl was a good thing.
Nicholson, Meredith: Zelda Dameron, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His favorite associates were actresses, and he had neither obtained nor aspired to any higher reputation than that of a cultivated man of fashion.
Ferris, George T. (George Titus), 1840- [Compiler]: Great leaders: Historic portraits from the great historians, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Fine Italian wines should be cultivated, if only out of patriotism.
Serao, Matilde: Fantasy: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In New Zealand, when a man has cultivated a field of kumeras, or sweet potatoes, he needs no fence and no watchman.
Wood, J. G. (John George): The uncivilized races of men in all countries of the world; vol. 2 of 2 Being a comprehensive account of their manners and customs, and of their physical, social, mental, moral and religious characteristics
A number of well-cultivated farms, with neat houses, in view of the fort, would have excited emotions of pleasure.
Darnell, Elias, -1861: A journal containing an accurate and interesting account of the hardships, sufferings, battles, defeat, and captivity of those heroic Kentucky volunteers and regulars, commanded by General Winchester, in the year 1812-13 Also, two narratives, by men that were wounded in the battles on the River Raisin, and taken captive by the Indians
The soil is very fertile, and the inhabitants cultivate a great quantity of rice, yams, foigné, and every necessary of life.
Caillié, René: Travels through Central Africa to Timbuctoo; and across the Great Desert, to Morocco, performed in the years 1824-1828, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Many improvements have taken place; the country is tolerably cultivated in the environs, and some fine works have been established.
Vassar, John Guy: Twenty years around the world
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: civilize

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “civilize” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He seldom owns the land which he pretends or tries to cultivate.”

Nguồn: Washington, Booker T.: Working With the Hands Being a Sequel to "Up from Slavery," Covering the Author's Experiences in Industrial Training at Tuskegee

““They say olives are a cultivated taste,” persisted Balcomb; “but lawsy, I knew right away that girl was a good thing.”

Nguồn: Nicholson, Meredith: Zelda Dameron

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “civilize”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “civilize” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “civilize”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “civilize” với tần suất cao:

206 lần trong kho sách
437 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “civilize”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “civilize”:

“He seldom owns the land which he pretends or tries to cultivate.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “civilize”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪvəˌlaɪz/; US /ˈsɪvəˌlaɪz/.

civilize (động từ): dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán

Định nghĩa tiếng Anh: Teach or refine to be discriminative in taste or judgment.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cultivate ↔ civilize

Họ từ trong dữ liệu: cultivate: động từ (v), educate: động từ (v), education: danh từ (n), educational: tính từ (adj), educator: danh từ (n), school: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi206 lần trong kho sách

cultivate the acquaintance

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "civilize" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm437 lần trong kho sách

cultivate land

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "civilize" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái206 lần trong kho sách

cultivate the acquaintance

Nét nghĩa mở rộng: teach or refine to be discriminative in taste or judgment (dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “civilize”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: civilize

Hỏi đáp trọng tâm

civilize nghĩa là gì (meaning & definition)?

civilize (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɪvəˌlaɪz/) có nghĩa là dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cultivate"). teach or refine to be discriminative in taste or judgment

Từ civilize trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪvəˌlaɪz/; US /ˈsɪvəˌlaɪz/.

Từ civilize là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "civilize" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: civilizes; Quá khứ / Phân từ: civilized; Dạng V-ing: civilizing.

Các nét nghĩa của từ civilize theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán (Ví dụ: “He seldom owns the land which he pretends or tries to cultivate.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán - Nét nghĩa 3 [A1]: dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ civilize:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪvəˌlaɪz/; US /ˈsɪvəˌlaɪz/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: civilizes; Quá khứ / Phân từ: civilized; Dạng V-ing: civilizing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ civilize:

cultivate the acquaintance; cultivate land

civilize được dùng trong câu như thế nào?

He seldom owns the land which he pretends or tries to cultivate. (Booker T. Washington, Working With the Hands Being a Sequel to "Up from Slavery," Covering the Author's Experiences in Industrial Training at Tuskegee; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/civilize, mã đối chiếu EV-3733DD89. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "civilize" được liên kết từ mục từ "cultivate, educate, school".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

cultivate, educate, school